VAKANTIE GRANDI 2026 Cập nhật ngày: 14.08.2026 05:06:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fabricio Gonzalez Pereira
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 4 | CM | Croes, Octavio | 1754 | ARU | | * | | | | | |
| 13 | | Diaz Maguina, Daniel Eugenio | 1348 | ARU | * | | | | | | |
| 1 | | Dirks, Ayden | 1862 | ARU | | | | * | | | |
| 16 | | Dirks, Ize-Nahae | 1100 | ARU | miễn đấu | | | * | | | |
| 15 | | Dirks, Xevyn O. | 1299 | ARU | | * | | * | | | |
| 14 | | Ridderstaat, Janoah L J | 1303 | ARU | | | miễn đấu | | | 0F | |
| 9 | | Sharma, Mohit | 1461 | ARU | | 0F | | * | 0F | * | * |
| 11 | | Tromp, Geremiah | 1400 | ARU | | | * | | | | |
| 6 | | Tromp, Hubert Randolf | 1606 | ARU | * | | | | | | |
| 12 | | Tromp, Kyle | 1400 | ARU | | 0F | | | | miễn đấu | |
| 8 | | Vergara Rivera, Juan Sebastiaan | 1548 | ARU | * | | | | | | |
|
|
|
|