VAKANTIE GRANDI 2026 Cập nhật ngày: 14.08.2026 05:06:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fabricio Gonzalez Pereira
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Dirks, Ayden | 15900908 | ARU | 1862 |
| 2 | | Villalba Martinez, Paul Andres | 15901335 | ARU | 1820 |
| 3 | CM | Pesqueira, Jose | 15900037 | ARU | 1775 |
| 4 | CM | Croes, Octavio | 1007220 | ARU | 1754 |
| 5 | | Franken, Angelo | 15900738 | ARU | 1737 |
| 6 | | Tromp, Hubert Randolf | 15900711 | ARU | 1606 |
| 7 | | Viafara, Hernan | 15900436 | ARU | 1552 |
| 8 | | Vergara Rivera, Juan Sebastiaan | 15901866 | ARU | 1548 |
| 9 | | Sharma, Mohit | 15901483 | ARU | 1461 |
| 10 | | Mendoza Chourio, Wignifer Y. | 15901513 | ARU | 1417 |
| 11 | | Tromp, Geremiah | | ARU | 1400 |
| 12 | | Tromp, Kyle | 15902250 | ARU | 1400 |
| 13 | | Diaz Maguina, Daniel Eugenio | 15900878 | ARU | 1348 |
| 14 | | Ridderstaat, Janoah L J | 15902013 | ARU | 1303 |
| 15 | | Dirks, Xevyn O. | 15902102 | ARU | 1299 |
| 16 | | Dirks, Ize-Nahae | 15902161 | ARU | 1100 |
|
|
|
|