Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | CHALLENGERS | * | 13 | 5 | 26 | 30 |
| 2 | PCZ PLAYERS | 5 | * | 1 | 50 | 78 |
Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)