Wiener Vereinsmeisterschaft 2026/2027 1. Klasse B| Ban Tổ chức | Wiener Schachverband (Vienna Chess Federation) |
| Liên đoàn | Austria ( AUT ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | IO Gregor Neff |
| Tổng trọng tài | IA Daniel Lieb (1637550) |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 m / 40 moves + 30m + 30s / move |
| Địa điểm | Wien (Vienna) |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/10 đến 2027/03/13 |
| Rating trung bình | 0 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 12.07.2026 19:22:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Wiener Schachverband (TA)
| Giải/ Nội dung | Landesliga, A-Liga, B-Liga 1. Klasse A, 1. Klasse B, 2. Klasse A 2. Klasse B, 3. Klasse A, 3. Klasse B |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
| |
|
Bốc thăm tất cả các vòng đấu
| 1. Ván ngày 2026/10/10 lúc 15:00 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Sv Mödling | Sk Austria Wien | | : | |
| 2 | Sk Auhof | Sv Floridsdorf | | : | |
| 3 | I. Simmeringer Sk | Sc Donaustadt | | : | |
| 4 | Sg Schmelz / Klosterneuburg | Sg 1813 | | : | |
| 2. Ván ngày 2026/11/07 lúc 15:00 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Sg 1813 | Sv Mödling | | : | |
| 2 | Sc Donaustadt | Sg Schmelz / Klosterneuburg | | : | |
| 3 | Sv Floridsdorf | I. Simmeringer Sk | | : | |
| 4 | Sk Austria Wien | Sk Auhof | | : | |
| 3. Ván ngày 2026/11/21 lúc 15:00 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Sv Mödling | Sk Auhof | | : | |
| 2 | I. Simmeringer Sk | Sk Austria Wien | | : | |
| 3 | Sg Schmelz / Klosterneuburg | Sv Floridsdorf | | : | |
| 4 | Sg 1813 | Sc Donaustadt | | : | |
| 4. Ván ngày 2027/01/09 lúc 15:00 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Sc Donaustadt | Sv Mödling | | : | |
| 2 | Sv Floridsdorf | Sg 1813 | | : | |
| 3 | Sk Austria Wien | Sg Schmelz / Klosterneuburg | | : | |
| 4 | Sk Auhof | I. Simmeringer Sk | | : | |
| 5. Ván ngày 2027/01/23 lúc 15:00 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Sv Mödling | I. Simmeringer Sk | | : | |
| 2 | Sg Schmelz / Klosterneuburg | Sk Auhof | | : | |
| 3 | Sg 1813 | Sk Austria Wien | | : | |
| 4 | Sc Donaustadt | Sv Floridsdorf | | : | |
| 6. Ván ngày 2027/02/27 lúc 15:00 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Sv Floridsdorf | Sv Mödling | | : | |
| 2 | Sk Austria Wien | Sc Donaustadt | | : | |
| 3 | Sk Auhof | Sg 1813 | | : | |
| 4 | I. Simmeringer Sk | Sg Schmelz / Klosterneuburg | | : | |
| 7. Ván ngày 2027/03/13 lúc 15:00 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Sg Schmelz / Klosterneuburg | Sv Mödling | | : | |
| 2 | Sg 1813 | I. Simmeringer Sk | | : | |
| 3 | Sc Donaustadt | Sk Auhof | | : | |
| 4 | Sv Floridsdorf | Sk Austria Wien | | : | |
|
|
|
|