3er Torneo de la Alianza Escolar Poblana de Ajedrez "De Peones a Reyes" - BachilleratoCập nhật ngày: 11.07.2026 21:21:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Trigo1963
| Giải/ Nội dung | Primaria Baja, Primaria Alta, Secundaria, Bachillerato, Individual Libre |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm tất cả các vòng đấu (4 / 4) |
| Bảng xếp cặp |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 4
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | V4 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | SECUNDARIA NETZAHUALCOYOTL | 5b4 | 4w4 | 2b2 | 3w2½ | 7 | 12,5 | 0 |
| 2 | UVP "A" | 3b2½ | 5w4 | 1w2 | --0 | 7 | 8,5 | 0 |
| 3 | BACHILLERATO UVP | 2w1½ | --0 | 4b4 | 1b1½ | 4 | 7 | 0 |
| 4 | UVP "B" | --0 | 1b0 | 3w0 | 5b2 | 4 | 2 | 0 |
| 5 | LICEO SERDAN | 1w0 | 2b0 | --0 | 4w0 | 2 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|