3er Torneo de la Alianza Escolar Poblana de Ajedrez "De Peones a Reyes" - BachilleratoCập nhật ngày: 11.07.2026 21:21:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Trigo1963
| Giải/ Nội dung | Primaria Baja, Primaria Alta, Secundaria, Bachillerato, Individual Libre |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm tất cả các vòng đấu (4 / 4) |
| Bảng xếp cặp |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 1. SECUNDARIA NETZAHUALCOYOTL (RtgØ:1298 / HS1: 7 / HS2: 12,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Flores Salgado, Santiago | 1604 | MEX | 29671540 | 4 | 4 |
| 2 | | Rodriguez, Barona Christian Mateo | 1586 | MEX | 550011901 | 3,5 | 4 |
| 3 | | Lara Sevilla, Perla Natasha | 0 | MEX | | 3 | 4 |
| 4 | | Sebastian Mendez, Janny Nicole | 0 | MEX | | 2 | 4 |
| 2. BACHILLERATO UVP (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 7) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | De la Cruz Santos, Felipe | 0 | MEX | | 1,5 | 3 |
| 2 | | Tovar Moscoso, Erick Raul | 0 | MEX | | 1,5 | 3 |
| 3 | | Lopez Miron, Dante Israel | 0 | MEX | | 2 | 3 |
| 4 | | Carrera Najera, Carlos | 0 | MEX | | 2 | 3 |
| 3. LICEO SERDAN (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Garcia Rodriguez, Leandro Mateo | 0 | MEX | | 0 | 3 |
| 2 | | Garcia Vazquez, Andrea | 0 | MEX | | 0 | 3 |
| 3 | | Gonzalez Xochipiltecatl, David | 0 | MEX | | 0 | 3 |
| 4 | | Rodriguez Trinidad, Dana Yamileth | 0 | MEX | | 0 | 3 |
| 4. UVP "A" (RtgØ:1000 / HS1: 7 / HS2: 8,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Martinez Felipe, Alberto Juvencio | 0 | MEX | | 1,5 | 3 |
| 2 | | Sanchez Lopez, Manuel Aaron | 0 | MEX | | 2 | 3 |
| 3 | | Mota Vilchis, Daniel | 0 | MEX | | 2 | 3 |
| 4 | | Flores Ruiz, Paulo Naim | 0 | MEX | | 3 | 3 |
| 5. UVP "B" (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 2) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Lopez Huerta, Mardeli Yissed | 0 | MEX | | 1 | 3 |
| 2 | | Conde Perez, Mildred Etaira | 0 | MEX | | 1 | 3 |
| 3 | | Labastida Gomez, Aaron | 0 | MEX | | 0 | 3 |
|
|
|
|