Danh sách đội với kết quả thi đấu

  3. Grassy Park (A) (RtgØ:1872, HS1: 4 / HS2: 10)
BànTênRtgRtQTRtQGFideIDID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
1PMDavies, Jason Stanleigh201720171982RSA14303582184006139112218962013
2RMVan Zyl, Albrecht201619532016RSA14332477100040966112218542014,6
4Davies, Shaughn190719041907RSA14305364183006148112218164026,4
7Moja, Malesela175317071753RSA53403389010903110430½0,52176740-13,6
9Ohlson, Cecil172517251698RSA14325845161066248½00,52171420-12
10Jansen, Beunay168116811602RSA14325802198045875112216682018,6
11Fisher, Howard173817381529RSA143257991720696450002164840-52,4
18Harrison, Nazeem166116611476RSA143342751970446000112158740-10

Thông tin kỳ thủ

Davies Jason Stanleigh PM 2017 RSA Rp:2690
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1326JMNcethelo Bongolethu189018771890RSA0,5s 11
2281Mbondo Donald190219021885ZIM1w 11
Van Zyl Albrecht RM 2016 RSA Rp:2654
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1251Macheka Clayton188518851871RSA1w 12
2347Ntuli Senzo182218221648RSA0,5s 12
Davies Shaughn 1907 RSA Rp:2579
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1273Masoka Ayema187017951870RSA0s 13
243Brahim Amenallah176217621628RSA0,5w 13
Moja Malesela 1753 RSA Rp:1574
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1317Munro Jonathan182718271759RSA1w 04
2305Mokgoatjana Pontsho170617061440RSA0,5s ½4
Ohlson Cecil 1725 RSA Rp:1498
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1294Mhembere Munashe172316761723RSA1s ½5
2365Platen Declan170517051599RSA1w 05
Jansen Beunay 1681 RSA Rp:2457
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1332Nel Rowan171216901712RSA0w 16
2335Ngcobo Asanda162416241537RSA1s 16
Fisher Howard 1738 RSA Rp:826
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1423Solomon Izaiah168716431687RSA1,5s 07
2302De Villiers Ammen Mohammed160816081547RSA1w 07
Harrison Nazeem 1661 RSA Rp:1567
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1104Engelbrecht Deoren168216421682RSA1,5w 08
2404Shordries Nkiyasi149214921454RSA0s 18

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/08/01 lúc 09h30
Bàn3Kraaifontein (A)Rtg-10Grassy Park (A)Rtg3½:4½ PGN
3.1JM
Ncethelo, Bongolethu
1890-PM
Davies, Jason Stanleigh
20170 - 1 PGN
3.2
Macheka, Clayton
1885-RM
Van Zyl, Albrecht
20160 - 1 PGN
3.3
Masoka, Ayema
1870-
Davies, Shaughn
19070 - 1 PGN
3.4
Munro, Jonathan
1827-
Moja, Malesela
17531 - 0 PGN
3.5
Mhembere, Munashe
1723-
Ohlson, Cecil
1725½ - ½ PGN
3.6
Nel, Rowan
1712-
Jansen, Beunay
16810 - 1 PGN
3.7
Solomon, Izaiah
1687-
Fisher, Howard
17381 - 0 PGN
3.8
Engelbrecht, Deoren
1682-
Harrison, Nazeem
16611 - 0 PGN
2. Ván ngày 2026/08/01 lúc 14h30
Bàn10Grassy Park (A)Rtg-4UCT (A)Rtg5½:2½ PGN
4.1PM
Davies, Jason Stanleigh
2017-
Mbondo, Donald
19021 - 0 PGN
4.2RM
Van Zyl, Albrecht
2016-
Ntuli, Senzo
18221 - 0 PGN
4.3
Davies, Shaughn
1907-
Brahim, Amenallah
17621 - 0 PGN
4.4
Moja, Malesela
1753-
Mokgoatjana, Pontsho
1706½ - ½ PGN
4.5
Ohlson, Cecil
1725-
Platen, Declan
17050 - 1 PGN
4.6
Jansen, Beunay
1681-
Ngcobo, Asanda
16241 - 0 PGN
4.7
Fisher, Howard
1738-
De Villiers, Ammen Mohammed
16080 - 1 PGN
4.8
Harrison, Nazeem
1661-
Shordries, Nkiyasi
14921 - 0 PGN
3. Ván ngày 2026/08/15 lúc 09h30
Bàn5Blackjacks (A)Rtg-10Grassy Park (A)Rtg0 : 0 PGN
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/08/15 lúc 14h30
Bàn10Grassy Park (A)Rtg-6Manyanani (A)Rtg0 : 0 PGN
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/08/22 lúc 09h30
Bàn7Observatory (A)Rtg-10Grassy Park (A)Rtg0 : 0 PGN
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/08/22 lúc 14h30
Bàn10Grassy Park (A)Rtg-8Crossroads (A)Rtg0 : 0 PGN
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/09/12 lúc 09h30
Bàn9StellenboschMaties (A)Rtg-10Grassy Park (A)Rtg0 : 0 PGN
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2026/09/12 lúc 14h30
Bàn12MRL (A)Rtg-10Grassy Park (A)Rtg0 : 0 PGN
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2026/09/19 lúc 09h30
Bàn10Grassy Park (A)Rtg-11Steinitz (A)Rtg0 : 0 PGN
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2026/09/19 lúc 14h30
Bàn1Cape Town (A)Rtg-10Grassy Park (A)Rtg0 : 0 PGN
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09h30
Bàn10Grassy Park (A)Rtg-2African Chess Lounge (A)Rtg0 : 0 PGN
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0