Danh sách đội với kết quả thi đấu

  12. Crossroads (A) (RtgØ:1756, HS1: 0 / HS2: 3)
BànTênRtgRtQTRtQGFideIDID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
1Kedama, Sandiso189718971883RSA143342401030853900002211220-10,2
2Chitongo, Robert181617861816ZIM110012671750046270002200040-19,2
4Nkangezi, Onele160616061541RSA143448821020111508½½1219922015,8
5Hlakula, Thando172817281676RSA143342671820889040½0,52191020-1,4
6Siyo, Sibabale170917091634RSA1432321410204641001121828206,4
7Tlhaleroe, Ismael176317311763RSA5340339471780379980002183240-30,8
8Mbilini, Hlomla163916391507RSA1438328410501465170½0,52173040-10
17Nonkonyana, Mveleli119901199RSA534033920183032944300021672

Thông tin kỳ thủ

Kedama Sandiso 1897 RSA Rp:1301
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1300NMMnyasta Charlton223822152238RSA2s 01
2384Rogov Timofey198619861981RUS2w 01
Chitongo Robert 1816 ZIM Rp:1187
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1301RMMnyasta Tezihano203120082031RSA1w 02
26FMAgulhas Keegan196919661969RSA1s 02
Nkangezi Onele 1606 RSA Rp:1989
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
166JNMClaassen Raynier204320432008RSA1,5s ½3
2108RMErlank Warrick194019341940RSA1w ½3
Hlakula Thando 1728 RSA Rp:1703
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1210Kleinsmidt Cherwin Chanson199419651994RSA2w 04
2168Hoossen Erfaan182618261720RSA1,5s ½4
Siyo Sibabale 1709 RSA Rp:1828
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
117Baloyi Xikombi Siphiwe Mandla186718671846RSA1s 05
2120CMFlores Bartoli Andrew178817881759RSA0w 15
Tlhaleroe Ismael 1763 RSA Rp:1014
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
162Chironda Sean Kudzai185418541832RSA1,5w 06
29Allie Ishmaeel180917741809RSA2s 06
Mbilini Hlomla 1639 RSA Rp:1537
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1242Louw Llewellyn Theodor169116911611RSA1,5s 07
2382Rogov Evgenij176917691769RSA0,5w ½7
Nonkonyana Mveleli 1199 RSA Rp:866
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
170Cunningham Lezerick158315831550RSA1w 08
2229Lawrence Gordon176017481760RSA1s 08

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/08/01 lúc 09h30
Bàn5Blackjacks (A)Rtg-8Crossroads (A)Rtg7½: ½ PGN
5.1NM
Mnyasta, Charlton
2238-
Kedama, Sandiso
18971 - 0 PGN
5.2RM
Mnyasta, Tezihano
2031-
Chitongo, Robert
18161 - 0 PGN
5.3JNM
Claassen, Raynier
2043-
Nkangezi, Onele
1606½ - ½
5.4
Kleinsmidt, Cherwin Chanson
1994-
Hlakula, Thando
17281 - 0 PGN
5.5
Baloyi, Xikombi Siphiwe Mandla
1867-
Siyo, Sibabale
17091 - 0 PGN
5.6
Chironda, Sean Kudzai
1854-
Tlhaleroe, Ismael
17631 - 0 PGN
5.7
Louw, Llewellyn Theodor
1691-
Mbilini, Hlomla
16391 - 0 PGN
5.8
Cunningham, Lezerick
1583-
Nonkonyana, Mveleli
11991 - 0 PGN
2. Ván ngày 2026/08/01 lúc 14h30
Bàn8Crossroads (A)Rtg-6Manyanani (A)Rtg2½:5½ PGN
2.1
Kedama, Sandiso
1897-
Rogov, Timofey
19860 - 1 PGN
2.2
Chitongo, Robert
1816-FM
Agulhas, Keegan
19690 - 1 PGN
2.3
Nkangezi, Onele
1606-RM
Erlank, Warrick
1940½ - ½ PGN
2.4
Hlakula, Thando
1728-
Hoossen, Erfaan
1826½ - ½ PGN
2.5
Siyo, Sibabale
1709-CM
Flores Bartoli, Andrew
17881 - 0 PGN
2.6
Tlhaleroe, Ismael
1763-
Allie, Ishmaeel
18090 - 1 PGN
2.7
Mbilini, Hlomla
1639-
Rogov, Evgenij
1769½ - ½ PGN
2.8
Nonkonyana, Mveleli
1199-
Lawrence, Gordon
17600 - 1 PGN
3. Ván ngày 2026/08/15 lúc 09h30
Bàn7Observatory (A)Rtg-8Crossroads (A)Rtg0 : 0 PGN
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/08/15 lúc 14h30
Bàn12MRL (A)Rtg-8Crossroads (A)Rtg0 : 0 PGN
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/08/22 lúc 09h30
Bàn8Crossroads (A)Rtg-9StellenboschMaties (A)Rtg0 : 0 PGN
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/08/22 lúc 14h30
Bàn10Grassy Park (A)Rtg-8Crossroads (A)Rtg0 : 0 PGN
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/09/12 lúc 09h30
Bàn8Crossroads (A)Rtg-11Steinitz (A)Rtg0 : 0 PGN
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2026/09/12 lúc 14h30
Bàn1Cape Town (A)Rtg-8Crossroads (A)Rtg0 : 0 PGN
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2026/09/19 lúc 09h30
Bàn8Crossroads (A)Rtg-2African Chess Lounge (A)Rtg0 : 0 PGN
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2026/09/19 lúc 14h30
Bàn3Kraaifontein (A)Rtg-8Crossroads (A)Rtg0 : 0 PGN
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09h30
Bàn8Crossroads (A)Rtg-4UCT (A)Rtg0 : 0 PGN
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0