Danh sách đội với kết quả thi đấu

  6. StellenboschMaties (A) (RtgØ:2076, HS1: 2 / HS2: 8)
BànTênRtgRtQTRtQGFideIDID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
8Hemeni, Simamnkele190318651903RSA143427741020719910002207020-11,2
10Amsterdam, Nathan188018801713RSA14323834199000578½11,5219274023,6
11Becker, Stefan187918790NAM152088850½00,52190320-8,8
13Hendriksz, Gabriel Jacobus186418641863RSA143034181940122821111706205,8
17WCMSelkirk, Rebecca Joy182418241773RSA14306514293034027001200520-6,4
18Jones, William181417721814RSA1433782710706994810121850203,2
20Lirafu, Siyambonga180117901801RSA1439222410701377140½0,52173940-25,2
21Opperman, Connor177617601776RSA1435271011001068251½1,521650408
22Dhevcharran, Kahill176617561766RSA1432315010300722211221538209

Thông tin kỳ thủ

Hemeni Simamnkele 1903 RSA Rp:1259
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1281Mbondo Donald190219021885ZIM1s 01
2300NMMnyasta Charlton223822152238RSA2w 01
Amsterdam Nathan 1880 RSA Rp:2108
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1347Ntuli Senzo182218221648RSA0,5w ½2
2301RMMnyasta Tezihano203120082031RSA1s 12
Becker Stefan 1879 NAM Rp:1710
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
143Brahim Amenallah176217621628RSA0,5s ½3
266JNMClaassen Raynier204320432008RSA1,5w 03
Hendriksz Gabriel Jacobus 1864 RSA Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1305Mokgoatjana Pontsho170617061440RSA0,5w 14
Selkirk Rebecca Joy WCM 1824 RSA Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
2177RMJames Michael200519592005RSA1s 04
Jones William 1814 RSA Rp:1835
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1365Platen Declan170517051599RSA1s 15
2210Kleinsmidt Cherwin Chanson199419651994RSA2w 05
Lirafu Siyambonga 1801 RSA Rp:1546
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1335Ngcobo Asanda162416241537RSA1w 06
262Chironda Sean Kudzai185418541832RSA1,5s ½6
Opperman Connor 1776 RSA Rp:1843
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1302De Villiers Ammen Mohammed160816081547RSA1s 17
2242Louw Llewellyn Theodor169116911611RSA1,5w ½7
Dhevcharran Kahill 1766 RSA Rp:2338
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1404Shordries Nkiyasi149214921454RSA0w 18
270Cunningham Lezerick158315831550RSA1s 18

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/08/01 lúc 09h30
Bàn4UCT (A)Rtg-9StellenboschMaties (A)Rtg3 : 5 PGN
4.1
Mbondo, Donald
1902-
Hemeni, Simamnkele
19031 - 0 PGN
4.2
Ntuli, Senzo
1822-
Amsterdam, Nathan
1880½ - ½ PGN
4.3
Brahim, Amenallah
1762-
Becker, Stefan
1879½ - ½ PGN
4.4
Mokgoatjana, Pontsho
1706-
Hendriksz, Gabriel Jacobus
18640 - 1 PGN
4.5
Platen, Declan
1705-
Jones, William
18140 - 1 PGN
4.6
Ngcobo, Asanda
1624-
Lirafu, Siyambonga
18011 - 0 PGN
4.7
De Villiers, Ammen Mohammed
1608-
Opperman, Connor
17760 - 1 PGN
4.8
Shordries, Nkiyasi
1492-
Dhevcharran, Kahill
17660 - 1 PGN
2. Ván ngày 2026/08/01 lúc 14h30
Bàn9StellenboschMaties (A)Rtg-5Blackjacks (A)Rtg3 : 5 PGN
3.1
Hemeni, Simamnkele
1903-NM
Mnyasta, Charlton
22380 - 1 PGN
3.2
Amsterdam, Nathan
1880-RM
Mnyasta, Tezihano
20311 - 0 PGN
3.3
Becker, Stefan
1879-JNM
Claassen, Raynier
20430 - 1 PGN
3.4WCM
Selkirk, Rebecca Joy
1824-RM
James, Michael
20050 - 1 PGN
3.5
Jones, William
1814-
Kleinsmidt, Cherwin Chanson
19940 - 1 PGN
3.6
Lirafu, Siyambonga
1801-
Chironda, Sean Kudzai
1854½ - ½ PGN
3.7
Opperman, Connor
1776-
Louw, Llewellyn Theodor
1691½ - ½ PGN
3.8
Dhevcharran, Kahill
1766-
Cunningham, Lezerick
15831 - 0 PGN
3. Ván ngày 2026/08/15 lúc 09h30
Bàn6Manyanani (A)Rtg-9StellenboschMaties (A)Rtg0 : 0 PGN
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/08/15 lúc 14h30
Bàn9StellenboschMaties (A)Rtg-7Observatory (A)Rtg0 : 0 PGN
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/08/22 lúc 09h30
Bàn8Crossroads (A)Rtg-9StellenboschMaties (A)Rtg0 : 0 PGN
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/08/22 lúc 14h30
Bàn12MRL (A)Rtg-9StellenboschMaties (A)Rtg0 : 0 PGN
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/09/12 lúc 09h30
Bàn9StellenboschMaties (A)Rtg-10Grassy Park (A)Rtg0 : 0 PGN
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2026/09/12 lúc 14h30
Bàn11Steinitz (A)Rtg-9StellenboschMaties (A)Rtg0 : 0 PGN
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2026/09/19 lúc 09h30
Bàn9StellenboschMaties (A)Rtg-1Cape Town (A)Rtg0 : 0 PGN
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2026/09/19 lúc 14h30
Bàn2African Chess Lounge (A)Rtg-9StellenboschMaties (A)Rtg0 : 0 PGN
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09h30
Bàn9StellenboschMaties (A)Rtg-3Kraaifontein (A)Rtg0 : 0 PGN
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0