CTCF League 2026 (A Division)

Ban Tổ chứcCTCF
Liên đoànSouth Africa ( RSA )
Trưởng Ban Tổ chứcEugene Steenkamp
Tổng trọng tàiFA Andrew Talmarkes (14319179)
Thời gian kiểm tra (Standard)90/90 + 30sipm
Địa điểmCape Town
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/08/01 đến 2026/09/20
Rating trung bình / Average age1551 / 27
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 13.08.2026 03:10:41, Người tạo: Ethan Higham,Tải lên sau cùng: Andrew Talmarkes

Giải/ Nội dungA, B, C, D, E
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2
Số vánĐã có 94 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng

HạngSốĐộiNhómVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4 
15Blackjacks (A)A2200412,504
26Manyanani (A)A220041002
310Grassy Park (A)A220041000
411Steinitz (A)A220049,502
512MRL (A)A21103903
69StellenboschMaties (A)A21012800
77Observatory (A)A201117,503
82African Chess Lounge (A)A201117,501
91Cape Town (A)A20111701
103Kraaifontein (A)A200206,500
114UCT (A)A200205,500
128Crossroads (A)A20020300

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break