Thông tin kỳ thủ

TênAmini, Daud
CấpPM
Số thứ tự11
Rating1996
Rating quốc gia1996
Rating quốc tế1953
Hiệu suất thi đấu1115
FIDE rtg +/--21,8
Điểm0
Hạng92
Liên đoànZIM
CLB/TỉnhAfrican Chess Lounge (A)
Số ID quốc gia183000558
Số ID FIDE11000457
Năm sinh 1983

 

VánBànSốTênRtgRtQTRtQGCLB/TỉnhĐiểmKQKrtg+/-PGN
11393RMSamuels, Ethan208520532085RSASteinitz (A)1,5
0
20-7,20PGN
21241London, Leslie177617761693RSACape Town (A)1,5
0
20-14,60PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.