Thông tin kỳ thủ

TênNel, Rowan
Số thứ tự332
Rating1712
Rating quốc gia1712
Rating quốc tế1690
Hiệu suất thi đấu859
FIDE rtg +/--10,2
Điểm0
Hạng364
Liên đoànRSA
CLB/TỉnhKraaifontein (A)
Số ID quốc gia101027229
Số ID FIDE14340690
Năm sinh 2001

 

VánBànSốTênRtgRtQTRtQGCLB/TỉnhĐiểmKQKrtg+/-PGN
16180Jansen, Beunay168116811602RSAGrassy Park (A)2
0
20-10,20PGN
26129Fredericks, Micah John163701637RSASteinitz (A)1
0
PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.