Thông tin kỳ thủ

TênNgcobo, Asanda
Số thứ tự335
Rating1624
Rating quốc gia1537
Rating quốc tế1624
Hiệu suất thi đấu1736
FIDE rtg +/-12
Điểm1
Hạng55
Liên đoànRSA
CLB/TỉnhUct (A)
Số ID quốc gia1040302205
Số ID FIDE14396300
Năm sinh 2004

 

VánBànSốTênRtgRtQTRtQGCLB/TỉnhĐiểmKQKrtg+/-PGN
16239Lirafu, Siyambonga180117901801RSAStellenboschmaties (A)0,5
1
4028,80PGN
26180Jansen, Beunay168116811602RSAGrassy Park (A)2
0
40-16,80PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.