CTCF League 2026 (A Division)Cập nhật ngày: 13.08.2026 03:10:41, Người tạo: Ethan Higham,Tải lên sau cùng: Andrew Talmarkes
| Giải/ Nội dung | A, B, C, D, E |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Số ván | Đã có 94 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | Blackjacks (A) | * | | | | | 5 | | | | | | 7½ | 4 | 12,5 | 0 | 4 |
| 2 | Manyanani (A) | | * | | | | | 4½ | | | | | 5½ | 4 | 10 | 0 | 2 |
| 3 | Grassy Park (A) | | | * | | | | | | | 4½ | 5½ | | 4 | 10 | 0 | 0 |
| 4 | Steinitz (A) | | | | * | | | | 4½ | | 5 | | | 4 | 9,5 | 0 | 2 |
| 5 | MRL (A) | | | | | * | | 4 | | 5 | | | | 3 | 9 | 0 | 3 |
| 6 | StellenboschMaties (A) | 3 | | | | | * | | | | | 5 | | 2 | 8 | 0 | 0 |
| 7 | Observatory (A) | | 3½ | | | 4 | | * | | | | | | 1 | 7,5 | 0 | 3 |
| 8 | African Chess Lounge (A) | | | | 3½ | | | | * | 4 | | | | 1 | 7,5 | 0 | 1 |
| 9 | Cape Town (A) | | | | | 3 | | | 4 | * | | | | 1 | 7 | 0 | 1 |
| 10 | Kraaifontein (A) | | | 3½ | 3 | | | | | | * | | | 0 | 6,5 | 0 | 0 |
| 11 | UCT (A) | | | 2½ | | | 3 | | | | | * | | 0 | 5,5 | 0 | 0 |
| 12 | Crossroads (A) | ½ | 2½ | | | | | | | | | | * | 0 | 3 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 4: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break
|
|
|
|