Danh sách đội với kết quả thi đấu

  4. UWC (A) (RtgØ:1810, HS1: 2 / HS2: 6)
BànTênRtgRtQTRtQGFideIDID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
1Brander, Waylon194319381943RSA14351323105077311112218312013
3Shoba, Lundi174617461746RSA14336987100066468½½12174240-1,2
4Parenzee, Ethan175417431754RSA143433801050537601012169620-3
5Khulu, Sibahle164216251642RSA14359006101066448½00,52159420-9,4
6Segelaar, Geriant172817281720RSA143458031050097108½00,52154120-6,2
9Lesetedi, Kopano143201432RSA534045651107014213010121606

Thông tin kỳ thủ

Brander Waylon 1943 RSA Rp:2609
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
175Bless Lulutho175817581711RSA1w 11
225Martz Sven Karl190418591904RSA1w 11
Shoba Lundi 1746 RSA Rp:1734
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1122Van Zyl Michael167416741557RSA0,5s ½2
256Frank Daniel180917931809RSA1,5s ½2
Parenzee Ethan 1754 RSA Rp:1687
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1148Nguyen Minh Thien162616091626RSA1w 13
272Guo Aleks176517651748RSA1,5w 03
Khulu Sibahle 1642 RSA Rp:1401
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1183Kuypers Parker154301543RSA0,5s ½4
2133Temmers Shaun Marlin164516451640RSA2s 04
Segelaar Geriant 1728 RSA Rp:1315
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1186Palmer Cheslin154114751541RSA1,5w ½5
2185Coetzee Tebogo Hendrik154101541RSA2w 05
Lesetedi Kopano 1432 RSA Rp:1606
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1191Van der Westhuizen Werner152701527RSA0s 16
2119Geduld Owen168501685RSA1s 06

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/08/01 lúc 09h30
Bàn1UWC (A)Rtg-12StellenboschMaties (B)Rtg4½:1½
1.1
Brander, Waylon
1943-
Bless, Lulutho
17581 - 0
1.2
Shoba, Lundi
1746-
Van Zyl, Michael
1674½ - ½
1.3
Parenzee, Ethan
1754-
Nguyen, Minh Thien
16261 - 0
1.4
Khulu, Sibahle
1642-
Kuypers, Parker
1543½ - ½
1.5
Segelaar, Geriant
1728-
Palmer, Cheslin
1541½ - ½
1.6
Lesetedi, Kopano
1432-
Van der Westhuizen, Werner
15271 - 0
2. Ván ngày 2026/08/01 lúc 14h30
Bàn1UWC (A)Rtg-2Helderberg (A)Rtg1½:4½
6.1
Brander, Waylon
1943-
Martz, Sven Karl
19041 - 0
6.2
Shoba, Lundi
1746-
Frank, Daniel
1809½ - ½
6.3
Parenzee, Ethan
1754-
Guo, Aleks
17650 - 1
6.4
Khulu, Sibahle
1642-
Temmers, Shaun Marlin
16450 - 1
6.5
Segelaar, Geriant
1728-
Coetzee, Tebogo Hendrik
15410 - 1
6.6
Lesetedi, Kopano
1432-
Geduld, Owen
16850 - 1
3. Ván ngày 2026/08/15 lúc 09h30
Bàn3Steinitz (B)Rtg-1UWC (A)Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/08/15 lúc 14h30
Bàn1UWC (A)Rtg-4Bellville (A)Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/08/22 lúc 09h30
Bàn5Drakenstein Dragons (A)Rtg-1UWC (A)Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/08/22 lúc 14h30
Bàn1UWC (A)Rtg-6Elsies River (A)Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/09/12 lúc 09h30
Bàn7Delft (A)Rtg-1UWC (A)Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2026/09/12 lúc 14h30
Bàn1UWC (A)Rtg-8Observatory (B)Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2026/09/19 lúc 09h30
Bàn9Kraaifontein (B)Rtg-1UWC (A)Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2026/09/19 lúc 14h30
Bàn1UWC (A)Rtg-10CPUT (A)Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09h30
Bàn11Manyanani (B)Rtg-1UWC (A)Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0