Danh sách đội với kết quả thi đấu

  7. CPUT (A) (RtgØ:1576, HS1: 2 / HS2: 5)
BànTênRtgRtQTRtQGFideIDID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
1Masoka, Lwando174917421749RSA14353040106010879101121891204
2Theko, Philani prince168516851571RSA1437321110508962610121800206
3Mchontsi, Ayabonga162116211566RSA1435310510608950510121786202,2
4Makhubela, Samuel Thabiso159915991519RSA143962201020144939½00,52168720-5,6
5Mokoaleli, Jordan000010121623
6Kgalapa, Skhumbuzo0000½00,521614

Thông tin kỳ thủ

Masoka Lwando 1749 RSA Rp:1831
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
170Dubbeld Bernard176716471767RSA1,5s 01
210Longano Michael Nicholas201420141945RSA1w 11
Theko Philani prince 1685 RSA Rp:1796
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
195Dubbeld Benjamin172717271707RSA1w 12
232PMSchutte Andre187218651872RSA2s 02
Mchontsi Ayabonga 1621 RSA Rp:1672
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
199WRMHagen Sophia172514971725RSA0s 13
240Knipe Johannes Michiel De Kock184618461838RSA1,5w 03
Makhubela Samuel Thabiso 1599 RSA Rp:1494
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1164Allies Donovan158815881487RSA1w ½4
263De Waal Riaan178517851668RSA2s 04
Mokoaleli Jordan 0 Rp:1623
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1193Adriaanse Jordan152515251416RSA0s 15
2101Booysen Neil172017201685RSA2w 05
Kgalapa Skhumbuzo 0 Rp:1421
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1213Talmarkes Matthew148314831447RSA0,5w ½6
286Frick Jacques174517451578RSA2s 06

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/08/01 lúc 09h30
Bàn3Steinitz (B)Rtg-10CPUT (A)Rtg2 : 4
3.1
Dubbeld, Bernard
1767-
Masoka, Lwando
17491 - 0
3.2
Dubbeld, Benjamin
1727-
Theko, Philani prince
16850 - 1
3.3WRM
Hagen, Sophia
1725-
Mchontsi, Ayabonga
16210 - 1
3.4
Allies, Donovan
1588-
Makhubela, Samuel Thabiso
1599½ - ½
3.5
Adriaanse, Jordan
1525-
Mokoaleli, Jordan
00 - 1
3.6
Talmarkes, Matthew
1483-
Kgalapa, Skhumbuzo
0½ - ½
2. Ván ngày 2026/08/01 lúc 14h30
Bàn10CPUT (A)Rtg-4Bellville (A)Rtg1 : 5
4.1
Masoka, Lwando
1749-
Longano, Michael Nicholas
20141 - 0
4.2
Theko, Philani prince
1685-PM
Schutte, Andre
18720 - 1
4.3
Mchontsi, Ayabonga
1621-
Knipe, Johannes Michiel De Kock
18460 - 1
4.4
Makhubela, Samuel Thabiso
1599-
De Waal, Riaan
17850 - 1
4.5
Mokoaleli, Jordan
0-
Booysen, Neil
17200 - 1
4.6
Kgalapa, Skhumbuzo
0-
Frick, Jacques
17450 - 1
3. Ván ngày 2026/08/15 lúc 09h30
Bàn5Drakenstein Dragons (A)Rtg-10CPUT (A)Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/08/15 lúc 14h30
Bàn10CPUT (A)Rtg-6Elsies River (A)Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/08/22 lúc 09h30
Bàn7Delft (A)Rtg-10CPUT (A)Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/08/22 lúc 14h30
Bàn10CPUT (A)Rtg-8Observatory (B)Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/09/12 lúc 09h30
Bàn9Kraaifontein (B)Rtg-10CPUT (A)Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2026/09/12 lúc 14h30
Bàn12StellenboschMaties (B)Rtg-10CPUT (A)Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2026/09/19 lúc 09h30
Bàn10CPUT (A)Rtg-11Manyanani (B)Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2026/09/19 lúc 14h30
Bàn1UWC (A)Rtg-10CPUT (A)Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09h30
Bàn10CPUT (A)Rtg-2Helderberg (A)Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0