Danh sách đội với kết quả thi đấu

  8. Manyanani (B) (RtgØ:2063, HS1: 2 / HS2: 5)
BànTênRtgRtQTRtQGFideIDID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
11Lawrence, Gordon176017481760RSA14305640152017253001190420-7
12Abrahams, Adeeb175717571690RSA14305046171000063½0,51176720-3
13Khan, Mohammed Zayan175717441757RSA53403903111001935210002176840-38
14De Kock, Wade172617261694RSA143784341080158119½11,5217454010,4
15Galleid, Stephen168716871614RSA143054371530101810½0,52161720-14
17Esau, Omar157915791475RSA14301407164009064½11,521510207,4
20Radien, Ganief156715671549RSA53401148017603146301121533208,8

Thông tin kỳ thủ

Lawrence Gordon 1760 RSA Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
125Martz Sven Karl190418591904RSA1s 01
Abrahams Adeeb 1757 RSA Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
270Dubbeld Bernard176716471767RSA1,5w ½1
Khan Mohammed Zayan 1757 RSA Rp:960
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
156Frank Daniel180917931809RSA1,5w 02
295Dubbeld Benjamin172717271707RSA1s 02
De Kock Wade 1726 RSA Rp:1824
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
172Guo Aleks176517651748RSA1,5s ½3
299WRMHagen Sophia172514971725RSA0w 13
Galleid Stephen 1687 RSA Rp:1424
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1133Temmers Shaun Marlin164516451640RSA2w 04
2164Allies Donovan158815881487RSA1s ½4
Esau Omar 1579 RSA Rp:1703
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1189Keller Johann Martin Fredrich153601536RSA0,5w ½6
2213Talmarkes Matthew148314831447RSA0,5s 16
Radien Ganief 1567 RSA Rp:1533
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1185Coetzee Tebogo Hendrik154101541RSA2s 05
2193Adriaanse Jordan152515251416RSA0w 15

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/08/01 lúc 09h30
Bàn2Helderberg (A)Rtg-11Manyanani (B)Rtg5 : 1
2.1
Martz, Sven Karl
1904-
Lawrence, Gordon
17601 - 0
2.2
Frank, Daniel
1809-
Khan, Mohammed Zayan
17571 - 0
2.3
Guo, Aleks
1765-
De Kock, Wade
1726½ - ½
2.4
Temmers, Shaun Marlin
1645-
Galleid, Stephen
16871 - 0
2.5
Coetzee, Tebogo Hendrik
1541-
Radien, Ganief
15671 - 0
2.6
Keller, Johann Martin Fredrich
1536-
Esau, Omar
1579½ - ½
2. Ván ngày 2026/08/01 lúc 14h30
Bàn11Manyanani (B)Rtg-3Steinitz (B)Rtg4 : 2
5.1
Abrahams, Adeeb
1757-
Dubbeld, Bernard
1767½ - ½
5.2
Khan, Mohammed Zayan
1757-
Dubbeld, Benjamin
17270 - 1
5.3
De Kock, Wade
1726-WRM
Hagen, Sophia
17251 - 0
5.4
Galleid, Stephen
1687-
Allies, Donovan
1588½ - ½
5.5
Radien, Ganief
1567-
Adriaanse, Jordan
15251 - 0
5.6
Esau, Omar
1579-
Talmarkes, Matthew
14831 - 0
3. Ván ngày 2026/08/15 lúc 09h30
Bàn4Bellville (A)Rtg-11Manyanani (B)Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/08/15 lúc 14h30
Bàn11Manyanani (B)Rtg-5Drakenstein Dragons (A)Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/08/22 lúc 09h30
Bàn6Elsies River (A)Rtg-11Manyanani (B)Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/08/22 lúc 14h30
Bàn11Manyanani (B)Rtg-7Delft (A)Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/09/12 lúc 09h30
Bàn8Observatory (B)Rtg-11Manyanani (B)Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2026/09/12 lúc 14h30
Bàn11Manyanani (B)Rtg-9Kraaifontein (B)Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2026/09/19 lúc 09h30
Bàn10CPUT (A)Rtg-11Manyanani (B)Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2026/09/19 lúc 14h30
Bàn12StellenboschMaties (B)Rtg-11Manyanani (B)Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09h30
Bàn11Manyanani (B)Rtg-1UWC (A)Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0