Danh sách đội với kết quả thi đấu

  2. Helderberg (A) (RtgØ:1762, HS1: 4 / HS2: 9,5)
BànTênRtgRtQTRtQGFideIDID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
1Geduld, Owen168501685RSA1760102921111432
1Martz, Sven Karl190418591904RSA143101711920211011012185240-1,6
2Frank, Daniel180917931809RSA143229431990099251½1,521752207,2
3Guo, Aleks176517651748RSA143631601120140113½11,5217404016,8
6Temmers, Shaun Marlin164516451640RSA14355124184037381112216654041,2
7Coetzee, Tebogo Hendrik154101541RSA198009704311221648
8Keller, Johann Martin Fredrich153601536RSA195015095½0,511579

Thông tin kỳ thủ

Martz Sven Karl 1904 RSA Rp:1843
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
173Lawrence Gordon176017481760RSA0w 11
217Brander Waylon194319381943RSA2s 01
2225Lesetedi Kopano143201432RSA1w 16
Frank Daniel 1809 RSA Rp:1938
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
178Khan Mohammed Zayan175717441757RSA0s 12
284Shoba Lundi174617461746RSA1w ½2
Guo Aleks 1765 RSA Rp:1928
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
197De Kock Wade172617261694RSA1,5w ½3
279Parenzee Ethan175417431754RSA1s 13
Temmers Shaun Marlin 1645 RSA Rp:2456
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1114Galleid Stephen168716871614RSA0,5s 14
2136Khulu Sibahle164216251642RSA0,5w 14
Coetzee Tebogo Hendrik 1541 RSA Rp:2448
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1177Radien Ganief156715671549RSA1w 15
294Segelaar Geriant172817281720RSA0,5s 15
Keller Johann Martin Fredrich 1536 RSA Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1172Esau Omar157915791475RSA1,5s ½6

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/08/01 lúc 09h30
Bàn2Helderberg (A)Rtg-11Manyanani (B)Rtg5 : 1
2.1
Martz, Sven Karl
1904-
Lawrence, Gordon
17601 - 0
2.2
Frank, Daniel
1809-
Khan, Mohammed Zayan
17571 - 0
2.3
Guo, Aleks
1765-
De Kock, Wade
1726½ - ½
2.4
Temmers, Shaun Marlin
1645-
Galleid, Stephen
16871 - 0
2.5
Coetzee, Tebogo Hendrik
1541-
Radien, Ganief
15671 - 0
2.6
Keller, Johann Martin Fredrich
1536-
Esau, Omar
1579½ - ½
2. Ván ngày 2026/08/01 lúc 14h30
Bàn1UWC (A)Rtg-2Helderberg (A)Rtg1½:4½
6.1
Brander, Waylon
1943-
Martz, Sven Karl
19041 - 0
6.2
Shoba, Lundi
1746-
Frank, Daniel
1809½ - ½
6.3
Parenzee, Ethan
1754-
Guo, Aleks
17650 - 1
6.4
Khulu, Sibahle
1642-
Temmers, Shaun Marlin
16450 - 1
6.5
Segelaar, Geriant
1728-
Coetzee, Tebogo Hendrik
15410 - 1
6.6
Lesetedi, Kopano
1432-
Geduld, Owen
16850 - 1
3. Ván ngày 2026/08/15 lúc 09h30
Bàn2Helderberg (A)Rtg-12StellenboschMaties (B)Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/08/15 lúc 14h30
Bàn2Helderberg (A)Rtg-3Steinitz (B)Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/08/22 lúc 09h30
Bàn4Bellville (A)Rtg-2Helderberg (A)Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/08/22 lúc 14h30
Bàn2Helderberg (A)Rtg-5Drakenstein Dragons (A)Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/09/12 lúc 09h30
Bàn6Elsies River (A)Rtg-2Helderberg (A)Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2026/09/12 lúc 14h30
Bàn2Helderberg (A)Rtg-7Delft (A)Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2026/09/19 lúc 09h30
Bàn8Observatory (B)Rtg-2Helderberg (A)Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2026/09/19 lúc 14h30
Bàn2Helderberg (A)Rtg-9Kraaifontein (B)Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09h30
Bàn10CPUT (A)Rtg-2Helderberg (A)Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0