Danh sách đội với kết quả thi đấu

  11. Steinitz (B) (RtgØ:1943, HS1: 0 / HS2: 4)
BànTênRtgRtQTRtQGFideIDID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
15Dubbeld, Bernard176716471767RSA143855971780083161½1,5217534031,2
16Dubbeld, Benjamin172717271707RSA1438553810901579400112172140-1,6
19WRMHagen, Sophia172514971725RSA1436449221201098170002167440-21,6
23Allies, Donovan158815881487RSA14381079166085114½½121643406,4
25Adriaanse, Jordan152515251416RSA53403416110901502000002148440-17,6
26Talmarkes, Matthew148314831447RSA143430531690116429½00,52149040-14,8

Thông tin kỳ thủ

Dubbeld Bernard 1767 RSA Rp:1943
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1422Masoka Lwando174917421749RSA1w 11
277Abrahams Adeeb175717571690RSA0,5s ½1
Dubbeld Benjamin 1727 RSA Rp:1715
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1448Theko Philani prince168516851571RSA1s 02
278Khan Mohammed Zayan175717441757RSA0w 12
Hagen Sophia WRM 1725 RSA Rp:874
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1423Mchontsi Ayabonga162116211566RSA1w 03
297De Kock Wade172617261694RSA1,5s 03
Allies Donovan 1588 RSA Rp:1643
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1417Makhubela Samuel Thabiso159915991519RSA0,5s ½4
2114Galleid Stephen168716871614RSA0,5w ½4
Adriaanse Jordan 1525 RSA Rp:684
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1430Mokoaleli Jordan0001w 05
2177Radien Ganief156715671549RSA1s 05
Talmarkes Matthew 1483 RSA Rp:1297
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1402Kgalapa Skhumbuzo0000,5s ½6
2172Esau Omar157915791475RSA1,5w 06

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/08/01 lúc 09h30
Bàn3Steinitz (B)Rtg-10CPUT (A)Rtg2 : 4
3.1
Dubbeld, Bernard
1767-
Masoka, Lwando
17491 - 0
3.2
Dubbeld, Benjamin
1727-
Theko, Philani prince
16850 - 1
3.3WRM
Hagen, Sophia
1725-
Mchontsi, Ayabonga
16210 - 1
3.4
Allies, Donovan
1588-
Makhubela, Samuel Thabiso
1599½ - ½
3.5
Adriaanse, Jordan
1525-
Mokoaleli, Jordan
00 - 1
3.6
Talmarkes, Matthew
1483-
Kgalapa, Skhumbuzo
0½ - ½
2. Ván ngày 2026/08/01 lúc 14h30
Bàn11Manyanani (B)Rtg-3Steinitz (B)Rtg4 : 2
5.1
Abrahams, Adeeb
1757-
Dubbeld, Bernard
1767½ - ½
5.2
Khan, Mohammed Zayan
1757-
Dubbeld, Benjamin
17270 - 1
5.3
De Kock, Wade
1726-WRM
Hagen, Sophia
17251 - 0
5.4
Galleid, Stephen
1687-
Allies, Donovan
1588½ - ½
5.5
Radien, Ganief
1567-
Adriaanse, Jordan
15251 - 0
5.6
Esau, Omar
1579-
Talmarkes, Matthew
14831 - 0
3. Ván ngày 2026/08/15 lúc 09h30
Bàn3Steinitz (B)Rtg-1UWC (A)Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/08/15 lúc 14h30
Bàn2Helderberg (A)Rtg-3Steinitz (B)Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/08/22 lúc 09h30
Bàn3Steinitz (B)Rtg-12StellenboschMaties (B)Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/08/22 lúc 14h30
Bàn3Steinitz (B)Rtg-4Bellville (A)Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/09/12 lúc 09h30
Bàn5Drakenstein Dragons (A)Rtg-3Steinitz (B)Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2026/09/12 lúc 14h30
Bàn3Steinitz (B)Rtg-6Elsies River (A)Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2026/09/19 lúc 09h30
Bàn7Delft (A)Rtg-3Steinitz (B)Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2026/09/19 lúc 14h30
Bàn3Steinitz (B)Rtg-8Observatory (B)Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09h30
Bàn9Kraaifontein (B)Rtg-3Steinitz (B)Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0