Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Bellville (A) (RtgØ:1855, HS1: 4 / HS2: 10,5)
BànTênRtgRtQTRtQGFideIDID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
1Longano, Michael Nicholas201420141945RSA143205091790183351012169820-14,6
2PMSchutte, Andre187218651872RSA1430600016503363711221657208,6
3Knipe, Johannes Michiel De Kock184618461838RSA14303183168015908½11,52162520-1,2
6De Waal, Riaan178517851668RSA14363100186006913112215454016,4
7Booysen, Neil172017201685RSA14305208189002650112214704010
8Frick, Jacques174517451578RSA1430673517901001411221481205,2

Thông tin kỳ thủ

Longano Michael Nicholas 2014 RSA Rp:1694
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1132Mutunhire Roy164616461614RSA0w 11
2422Masoka Lwando174917421749RSA1s 01
Schutte Andre PM 1872 RSA Rp:2437
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1146Blauw Siyamthanda162815891628RSA0s 12
2448Theko Philani prince168516851571RSA1w 12
Knipe Johannes Michiel De Kock 1846 RSA Rp:1818
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1147Van Staaden Darren162816281581RSA0,5w ½3
2423Mchontsi Ayabonga162116211566RSA1s 13
De Waal Riaan 1785 RSA Rp:2345
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1209Rhode Andre149014901414RSA1s 14
2417Makhubela Samuel Thabiso159915991519RSA0,5w 14
Booysen Neil 1720 RSA Rp:2265
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1187Mutanda Rutando154015301540RSA1w 15
2430Mokoaleli Jordan0001s 15
Frick Jacques 1745 RSA Rp:2281
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1180Gabriel Romeo156215621409RSA0s 16
2402Kgalapa Skhumbuzo0000,5w 16

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/08/01 lúc 09h30
Bàn4Bellville (A)Rtg-9Kraaifontein (B)Rtg5½: ½
4.1
Longano, Michael Nicholas
2014-
Mutunhire, Roy
16461 - 0
4.2PM
Schutte, Andre
1872-
Blauw, Siyamthanda
16281 - 0
4.3
Knipe, Johannes Michiel De Kock
1846-
Van Staaden, Darren
1628½ - ½
4.4
De Waal, Riaan
1785-
Rhode, Andre
14901 - 0
4.5
Booysen, Neil
1720-
Mutanda, Rutando
15401 - 0
4.6
Frick, Jacques
1745-
Gabriel, Romeo
15621 - 0
2. Ván ngày 2026/08/01 lúc 14h30
Bàn10CPUT (A)Rtg-4Bellville (A)Rtg1 : 5
4.1
Masoka, Lwando
1749-
Longano, Michael Nicholas
20141 - 0
4.2
Theko, Philani prince
1685-PM
Schutte, Andre
18720 - 1
4.3
Mchontsi, Ayabonga
1621-
Knipe, Johannes Michiel De Kock
18460 - 1
4.4
Makhubela, Samuel Thabiso
1599-
De Waal, Riaan
17850 - 1
4.5
Mokoaleli, Jordan
0-
Booysen, Neil
17200 - 1
4.6
Kgalapa, Skhumbuzo
0-
Frick, Jacques
17450 - 1
3. Ván ngày 2026/08/15 lúc 09h30
Bàn4Bellville (A)Rtg-11Manyanani (B)Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/08/15 lúc 14h30
Bàn1UWC (A)Rtg-4Bellville (A)Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/08/22 lúc 09h30
Bàn4Bellville (A)Rtg-2Helderberg (A)Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/08/22 lúc 14h30
Bàn3Steinitz (B)Rtg-4Bellville (A)Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/09/12 lúc 09h30
Bàn4Bellville (A)Rtg-12StellenboschMaties (B)Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2026/09/12 lúc 14h30
Bàn4Bellville (A)Rtg-5Drakenstein Dragons (A)Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2026/09/19 lúc 09h30
Bàn6Elsies River (A)Rtg-4Bellville (A)Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2026/09/19 lúc 14h30
Bàn4Bellville (A)Rtg-7Delft (A)Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09h30
Bàn8Observatory (B)Rtg-4Bellville (A)Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0