Danh sách đội với kết quả thi đấu

  5. Drakenstein Dragons (A) (RtgØ:1695, HS1: 2 / HS2: 6)
BànTênRtgRtQTRtQGFideIDID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
1Lielieveld, Franco177317551773RSA143550941060879120112169620-3,2
2Lielieveld, Jadrian178216071782RSA143551751100097431112216784045,2
5Maxwell, Christian Paul150715071412RSA14341107174021979112217294061,2
6Maxwell, Tristan160216021421RSA143638361040452240002156140-44,4
7Smit, Gerrit158001580RSA53403415311701928620011660
8Arendse, Tauriq127901279RSA53403398011003234060011589
9Gumede, Alwande141601416RSA10700994750011540
10Truter, Malcolm8700870RSA10603402991111562

Thông tin kỳ thủ

Lielieveld Franco 1773 RSA Rp:1696
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
188Green Guy Andrew Orpen174517451681RSA1w 01
2132Mutunhire Roy164616461614RSA0s 11
Lielieveld Jadrian 1782 RSA Rp:2458
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
196Poorun Argon172717271669RSA1s 12
2146Blauw Siyamthanda162815891628RSA0w 12
Maxwell Christian Paul 1507 RSA Rp:2529
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
148Chichava Bongani182918291624RSA1w 13
2147Van Staaden Darren162816281581RSA0,5s 13
Maxwell Tristan 1602 RSA Rp:761
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1144Stoddard James Daniel163116311534RSA1s 04
2209Rhode Andre149014901414RSA1w 04
Smit Gerrit 1580 RSA Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1129Mokhele Katleho166016601599RSA2w 05
Arendse Tauriq 1279 RSA Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1163Jenkins Tauriq158915891588RSA2s 06
Gumede Alwande 1416 RSA Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
2187Mutanda Rutando154015301540RSA1s 05
Truter Malcolm 870 RSA Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
2180Gabriel Romeo156215621409RSA0w 16

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/08/01 lúc 09h30
Bàn5Drakenstein Dragons (A)Rtg-8Observatory (B)Rtg2 : 4
5.1
Lielieveld, Franco
1773-
Green, Guy Andrew Orpen
17450 - 1
5.2
Lielieveld, Jadrian
1782-
Poorun, Argon
17271 - 0
5.3
Maxwell, Christian Paul
1507-
Chichava, Bongani
18291 - 0
5.4
Maxwell, Tristan
1602-
Stoddard, James Daniel
16310 - 1
5.5
Smit, Gerrit
1580-
Mokhele, Katleho
16600 - 1
5.6
Arendse, Tauriq
1279-
Jenkins, Tauriq
15890 - 1
2. Ván ngày 2026/08/01 lúc 14h30
Bàn9Kraaifontein (B)Rtg-5Drakenstein Dragons (A)Rtg2 : 4
3.1
Mutunhire, Roy
1646-
Lielieveld, Franco
17730 - 1
3.2
Blauw, Siyamthanda
1628-
Lielieveld, Jadrian
17820 - 1
3.3
Van Staaden, Darren
1628-
Maxwell, Christian Paul
15070 - 1
3.4
Rhode, Andre
1490-
Maxwell, Tristan
16021 - 0
3.5
Mutanda, Rutando
1540-
Gumede, Alwande
14161 - 0
3.6
Gabriel, Romeo
1562-
Truter, Malcolm
8700 - 1
3. Ván ngày 2026/08/15 lúc 09h30
Bàn5Drakenstein Dragons (A)Rtg-10CPUT (A)Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/08/15 lúc 14h30
Bàn11Manyanani (B)Rtg-5Drakenstein Dragons (A)Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/08/22 lúc 09h30
Bàn5Drakenstein Dragons (A)Rtg-1UWC (A)Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/08/22 lúc 14h30
Bàn2Helderberg (A)Rtg-5Drakenstein Dragons (A)Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/09/12 lúc 09h30
Bàn5Drakenstein Dragons (A)Rtg-3Steinitz (B)Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2026/09/12 lúc 14h30
Bàn4Bellville (A)Rtg-5Drakenstein Dragons (A)Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2026/09/19 lúc 09h30
Bàn5Drakenstein Dragons (A)Rtg-12StellenboschMaties (B)Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2026/09/19 lúc 14h30
Bàn5Drakenstein Dragons (A)Rtg-6Elsies River (A)Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09h30
Bàn7Delft (A)Rtg-5Drakenstein Dragons (A)Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0