Danh sách đội với kết quả thi đấu

  9. Elsies River (A) (RtgØ:1684, HS1: 2 / HS2: 4,5)
BànTênRtgRtQTRtQGFideIDID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
1Mackinna, Cashlin168716321687RSA1439621110903007960002178140-24,4
3Maneveld, Conrad166316551663RSA14357623170010793710121691201,8
5Koester, Euclides Euclides177617761710RSA14343363186016097112216484026,4
6Steenkamp, Eugene164316431557RSA14329735177036042½00,52161120-11,8
7Williams, Enrico154215421527RSA143107591850429720002146640-17,2
8Gabriels, Zaid159515951441RSA143099121690101281012146440-14

Thông tin kỳ thủ

Mackinna Cashlin 1687 RSA Rp:981
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
147Mbangi Sisipho183518350RSA1w 01
296Poorun Argon172717271669RSA1s 01
Maneveld Conrad 1663 RSA Rp:1691
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1182Maliwa Sillindokuhle155315530RSA1s 12
248Chichava Bongani182918291624RSA1w 02
Koester Euclides Euclides 1776 RSA Rp:2448
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1127Mtati Wazo166416640RSA1w 13
2144Stoddard James Daniel163116311534RSA1s 13
Steenkamp Eugene 1643 RSA Rp:1418
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1179Bowers Chad156215620RSA0,5s ½4
2129Mokhele Katleho166016601599RSA2w 04
Williams Enrico 1542 RSA Rp:666
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1457Mani Ntlahla134201342RSA1w 05
2163Jenkins Tauriq158915891588RSA2s 05
Gabriels Zaid 1595 RSA Rp:1464
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1345Finini Kamva122401224RSA0s 16
2107Zweigenthal Daniel170317031556RSA1w 06

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/08/01 lúc 09h30
Bàn6Elsies River (A)Rtg-7Delft (A)Rtg3½:2½
6.1
Mackinna, Cashlin
1687-
Mbangi, Sisipho
18350 - 1
6.2
Maneveld, Conrad
1663-
Maliwa, Sillindokuhle
15531 - 0
6.3
Koester, Euclides Euclides
1776-
Mtati, Wazo
16641 - 0
6.4
Steenkamp, Eugene
1643-
Bowers, Chad
1562½ - ½
6.5
Williams, Enrico
1542-
Mani, Ntlahla
13420 - 1
6.6
Gabriels, Zaid
1595-
Finini, Kamva
12241 - 0
2. Ván ngày 2026/08/01 lúc 14h30
Bàn8Observatory (B)Rtg-6Elsies River (A)Rtg5 : 1
2.1
Poorun, Argon
1727-
Mackinna, Cashlin
16871 - 0
2.2
Chichava, Bongani
1829-
Maneveld, Conrad
16631 - 0
2.3
Stoddard, James Daniel
1631-
Koester, Euclides Euclides
17760 - 1
2.4
Mokhele, Katleho
1660-
Steenkamp, Eugene
16431 - 0
2.5
Jenkins, Tauriq
1589-
Williams, Enrico
15421 - 0
2.6
Zweigenthal, Daniel
1703-
Gabriels, Zaid
15951 - 0
3. Ván ngày 2026/08/15 lúc 09h30
Bàn6Elsies River (A)Rtg-9Kraaifontein (B)Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/08/15 lúc 14h30
Bàn10CPUT (A)Rtg-6Elsies River (A)Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/08/22 lúc 09h30
Bàn6Elsies River (A)Rtg-11Manyanani (B)Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/08/22 lúc 14h30
Bàn1UWC (A)Rtg-6Elsies River (A)Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/09/12 lúc 09h30
Bàn6Elsies River (A)Rtg-2Helderberg (A)Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2026/09/12 lúc 14h30
Bàn3Steinitz (B)Rtg-6Elsies River (A)Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2026/09/19 lúc 09h30
Bàn6Elsies River (A)Rtg-4Bellville (A)Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2026/09/19 lúc 14h30
Bàn5Drakenstein Dragons (A)Rtg-6Elsies River (A)Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09h30
Bàn6Elsies River (A)Rtg-12StellenboschMaties (B)Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0