Danh sách đội với kết quả thi đấu

  10. Delft (A) (RtgØ:1773, HS1: 0 / HS2: 4,5)
BànTênRtgRtQTRtQGFideIDID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
1Finini, Kamva122401224RSA10801505990011595
2Jikwana, Singa123901239RSA11001482690011484
2Mbangi, Sisipho183518350RSA1438120601012172340-14,8
5Mtati, Wazo166416640RSA14396297001121725406,4
7Bowers, Chad156215620RSA143961490½00,52163540-12,8
8Maliwa, Sillindokuhle155315530RSA14355159001121699207,6
10Mani, Ntlahla134201342RSA113014828310121542

Thông tin kỳ thủ

Finini Kamva 1224 RSA Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1159Gabriels Zaid159515951441RSA1w 06
Mbangi Sisipho 1835 RSA Rp:1695
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1115Mackinna Cashlin168716321687RSA0s 11
275Bless Lulutho175817581711RSA1s 01
2212Sibanda Andile Patience148414841458RSA1w 06
Mtati Wazo 1664 RSA Rp:1725
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
166Koester Euclides Euclides177617761710RSA2s 03
2122Van Zyl Michael167416741557RSA0,5s 13
Bowers Chad 1562 RSA Rp:1433
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1134Steenkamp Eugene164316431557RSA0,5w ½4
2148Nguyen Minh Thien162616091626RSA1w 04
Maliwa Sillindokuhle 1553 RSA Rp:1695
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1128Maneveld Conrad166316551663RSA1w 02
292Briedenhann Corne173417341576RSA0w 12
Mani Ntlahla 1342 RSA Rp:1509
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1184Williams Enrico154215421527RSA0s 15
2186Palmer Cheslin154114751541RSA1,5s 05

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/08/01 lúc 09h30
Bàn6Elsies River (A)Rtg-7Delft (A)Rtg3½:2½
6.1
Mackinna, Cashlin
1687-
Mbangi, Sisipho
18350 - 1
6.2
Maneveld, Conrad
1663-
Maliwa, Sillindokuhle
15531 - 0
6.3
Koester, Euclides Euclides
1776-
Mtati, Wazo
16641 - 0
6.4
Steenkamp, Eugene
1643-
Bowers, Chad
1562½ - ½
6.5
Williams, Enrico
1542-
Mani, Ntlahla
13420 - 1
6.6
Gabriels, Zaid
1595-
Finini, Kamva
12241 - 0
2. Ván ngày 2026/08/01 lúc 14h30
Bàn12StellenboschMaties (B)Rtg-7Delft (A)Rtg4 : 2
1.1
Bless, Lulutho
1758-
Mbangi, Sisipho
18351 - 0
1.2
Briedenhann, Corne
1734-
Maliwa, Sillindokuhle
15530 - 1
1.3
Van Zyl, Michael
1674-
Mtati, Wazo
16640 - 1
1.4
Nguyen, Minh Thien
1626-
Bowers, Chad
15621 - 0
1.5
Palmer, Cheslin
1541-
Mani, Ntlahla
13421 - 0
1.6
Sibanda, Andile Patience
1484-
Jikwana, Singa
12391 - 0
3. Ván ngày 2026/08/15 lúc 09h30
Bàn7Delft (A)Rtg-8Observatory (B)Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/08/15 lúc 14h30
Bàn9Kraaifontein (B)Rtg-7Delft (A)Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/08/22 lúc 09h30
Bàn7Delft (A)Rtg-10CPUT (A)Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/08/22 lúc 14h30
Bàn11Manyanani (B)Rtg-7Delft (A)Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/09/12 lúc 09h30
Bàn7Delft (A)Rtg-1UWC (A)Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2026/09/12 lúc 14h30
Bàn2Helderberg (A)Rtg-7Delft (A)Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2026/09/19 lúc 09h30
Bàn7Delft (A)Rtg-3Steinitz (B)Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2026/09/19 lúc 14h30
Bàn4Bellville (A)Rtg-7Delft (A)Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09h30
Bàn7Delft (A)Rtg-5Drakenstein Dragons (A)Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0