Danh sách đội với kết quả thi đấu

  3. Observatory (B) (RtgØ:1929, HS1: 4 / HS2: 9)
BànTênRtgRtQTRtQGFideIDID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
10Green, Guy Andrew Orpen174517451681RSA1430995519501106511117732010,2
11Poorun, Argon172717271669RSA143731901950305580112173540-11,6
13Chichava, Bongani182918291624RSA1436171019501477910112158540-24
14Stoddard, James Daniel163116311534RSA1436299619703640710121689406
15Mokhele, Katleho166016601599RSA1439003510108274811221612209,6
16Zweigenthal, Daniel170317031556RSA14390124198019327011115954014
18Jenkins, Tauriq158915891588RSA1430162818101406211221411208,6

Thông tin kỳ thủ

Green Guy Andrew Orpen 1745 RSA Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
168Lielieveld Franco177317551773RSA1s 11
Poorun Argon 1727 RSA Rp:1620
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
164Lielieveld Jadrian178216071782RSA2w 02
2115Mackinna Cashlin168716321687RSA0w 11
Chichava Bongani 1829 RSA Rp:1581
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1201Maxwell Christian Paul150715071412RSA2s 03
2128Maneveld Conrad166316551663RSA1s 12
Stoddard James Daniel 1631 RSA Rp:1689
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1156Maxwell Tristan160216021421RSA0w 14
266Koester Euclides Euclides177617761710RSA2w 03
Mokhele Katleho 1660 RSA Rp:2412
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1171Smit Gerrit158001580RSA0s 15
2134Steenkamp Eugene164316431557RSA0,5s 14
Zweigenthal Daniel 1703 RSA Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
2159Gabriels Zaid159515951441RSA1s 16
Jenkins Tauriq 1589 RSA Rp:2211
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1310Arendse Tauriq127901279RSA0w 16
2184Williams Enrico154215421527RSA0w 15

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/08/01 lúc 09h30
Bàn5Drakenstein Dragons (A)Rtg-8Observatory (B)Rtg2 : 4
5.1
Lielieveld, Franco
1773-
Green, Guy Andrew Orpen
17450 - 1
5.2
Lielieveld, Jadrian
1782-
Poorun, Argon
17271 - 0
5.3
Maxwell, Christian Paul
1507-
Chichava, Bongani
18291 - 0
5.4
Maxwell, Tristan
1602-
Stoddard, James Daniel
16310 - 1
5.5
Smit, Gerrit
1580-
Mokhele, Katleho
16600 - 1
5.6
Arendse, Tauriq
1279-
Jenkins, Tauriq
15890 - 1
2. Ván ngày 2026/08/01 lúc 14h30
Bàn8Observatory (B)Rtg-6Elsies River (A)Rtg5 : 1
2.1
Poorun, Argon
1727-
Mackinna, Cashlin
16871 - 0
2.2
Chichava, Bongani
1829-
Maneveld, Conrad
16631 - 0
2.3
Stoddard, James Daniel
1631-
Koester, Euclides Euclides
17760 - 1
2.4
Mokhele, Katleho
1660-
Steenkamp, Eugene
16431 - 0
2.5
Jenkins, Tauriq
1589-
Williams, Enrico
15421 - 0
2.6
Zweigenthal, Daniel
1703-
Gabriels, Zaid
15951 - 0
3. Ván ngày 2026/08/15 lúc 09h30
Bàn7Delft (A)Rtg-8Observatory (B)Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/08/15 lúc 14h30
Bàn12StellenboschMaties (B)Rtg-8Observatory (B)Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/08/22 lúc 09h30
Bàn8Observatory (B)Rtg-9Kraaifontein (B)Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/08/22 lúc 14h30
Bàn10CPUT (A)Rtg-8Observatory (B)Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/09/12 lúc 09h30
Bàn8Observatory (B)Rtg-11Manyanani (B)Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2026/09/12 lúc 14h30
Bàn1UWC (A)Rtg-8Observatory (B)Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2026/09/19 lúc 09h30
Bàn8Observatory (B)Rtg-2Helderberg (A)Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2026/09/19 lúc 14h30
Bàn3Steinitz (B)Rtg-8Observatory (B)Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09h30
Bàn8Observatory (B)Rtg-4Bellville (A)Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0