Danh sách đội với kết quả thi đấu

  12. Kraaifontein (B) (RtgØ:1867, HS1: 0 / HS2: 2,5)
BànTênRtgRtQTRtQGFideIDID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
11Mutunhire, Roy164616461614RSA1434530710001115030002189420-9
12Blauw, Siyamthanda162815891628RSA1435831010601087860002182720-12,8
13Van Staaden, Darren162816281581RSA14358140107061440½00,52167720-7,6
14Rhode, Andre149014901414RSA14342987162032128011216942010
16Mutanda, Rutando154015301540RSA53401058020801502260112156840-10
18Gabriel, Romeo156215621409RSA53403404810901505250002130840-10,4

Thông tin kỳ thủ

Mutunhire Roy 1646 RSA Rp:1085
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
110Longano Michael Nicholas201420141945RSA1s 01
268Lielieveld Franco177317551773RSA1w 01
Blauw Siyamthanda 1628 RSA Rp:936
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
132PMSchutte Andre187218651872RSA2w 02
264Lielieveld Jadrian178216071782RSA2s 02
Van Staaden Darren 1628 RSA Rp:1484
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
140Knipe Johannes Michiel De Kock184618461838RSA1,5s ½3
2201Maxwell Christian Paul150715071412RSA2w 03
Rhode Andre 1490 RSA Rp:1694
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
163De Waal Riaan178517851668RSA2w 04
2156Maxwell Tristan160216021421RSA0s 14
Mutanda Rutando 1540 RSA Rp:1568
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1101Booysen Neil172017201685RSA2s 05
2233Gumede Alwande141601416RSA0w 15
Gabriel Romeo 1562 RSA Rp:508
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
186Frick Jacques174517451578RSA2w 06
2383Truter Malcolm8700870RSA1s 06

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/08/01 lúc 09h30
Bàn4Bellville (A)Rtg-9Kraaifontein (B)Rtg5½: ½
4.1
Longano, Michael Nicholas
2014-
Mutunhire, Roy
16461 - 0
4.2PM
Schutte, Andre
1872-
Blauw, Siyamthanda
16281 - 0
4.3
Knipe, Johannes Michiel De Kock
1846-
Van Staaden, Darren
1628½ - ½
4.4
De Waal, Riaan
1785-
Rhode, Andre
14901 - 0
4.5
Booysen, Neil
1720-
Mutanda, Rutando
15401 - 0
4.6
Frick, Jacques
1745-
Gabriel, Romeo
15621 - 0
2. Ván ngày 2026/08/01 lúc 14h30
Bàn9Kraaifontein (B)Rtg-5Drakenstein Dragons (A)Rtg2 : 4
3.1
Mutunhire, Roy
1646-
Lielieveld, Franco
17730 - 1
3.2
Blauw, Siyamthanda
1628-
Lielieveld, Jadrian
17820 - 1
3.3
Van Staaden, Darren
1628-
Maxwell, Christian Paul
15070 - 1
3.4
Rhode, Andre
1490-
Maxwell, Tristan
16021 - 0
3.5
Mutanda, Rutando
1540-
Gumede, Alwande
14161 - 0
3.6
Gabriel, Romeo
1562-
Truter, Malcolm
8700 - 1
3. Ván ngày 2026/08/15 lúc 09h30
Bàn6Elsies River (A)Rtg-9Kraaifontein (B)Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/08/15 lúc 14h30
Bàn9Kraaifontein (B)Rtg-7Delft (A)Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/08/22 lúc 09h30
Bàn8Observatory (B)Rtg-9Kraaifontein (B)Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/08/22 lúc 14h30
Bàn12StellenboschMaties (B)Rtg-9Kraaifontein (B)Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/09/12 lúc 09h30
Bàn9Kraaifontein (B)Rtg-10CPUT (A)Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2026/09/12 lúc 14h30
Bàn11Manyanani (B)Rtg-9Kraaifontein (B)Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2026/09/19 lúc 09h30
Bàn9Kraaifontein (B)Rtg-1UWC (A)Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2026/09/19 lúc 14h30
Bàn2Helderberg (A)Rtg-9Kraaifontein (B)Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09h30
Bàn9Kraaifontein (B)Rtg-3Steinitz (B)Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0