Thông tin kỳ thủ

TênKhulu, Sibahle
Số thứ tự136
Rating1642
Rating quốc gia1642
Rating quốc tế1625
Hiệu suất thi đấu1401
FIDE rtg +/--9,4
Điểm0,5
Hạng56
Liên đoànRSA
CLB/TỉnhUWC (A)
Số ID quốc gia101066448
Số ID FIDE14359006
Năm sinh 2001

 

VánBànSốTênRtgRtQTRtQGCLB/TỉnhĐiểmKQKrtg+/-
14183Kuypers, Parker154301543RSAStellenboschMaties (B)0,5
½
24133Temmers, Shaun Marlin164516451640RSAHelderberg (A)2
0
20-9,40
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.