Thông tin kỳ thủ

TênMutanda, Rutando
Số thứ tự187
Rating1540
Rating quốc gia1540
Rating quốc tế1530
Hiệu suất thi đấu1568
FIDE rtg +/--10
Điểm1
Hạng41
Liên đoànRSA
CLB/TỉnhKraaifontein (B)
Số ID quốc gia2080150226
Số ID FIDE534010580
Năm sinh 2008

 

VánBànSốTênRtgRtQTRtQGCLB/TỉnhĐiểmKQKrtg+/-
15101Booysen, Neil172017201685RSABellville (A)2
0
40-10,00
25233Gumede, Alwande141601416RSADrakenstein Dragons (A)0
1
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.