Thông tin kỳ thủ

TênSibanda, Andile Patience
Số thứ tự212
Rating1484
Rating quốc gia1458
Rating quốc tế1484
Hiệu suất thi đấu0
FIDE rtg +/-0
Điểm1
Hạng43
Liên đoànRSA
CLB/TỉnhStellenboschMaties (B)
Số ID quốc gia207079679
Số ID FIDE14351650
Năm sinh 2007

 

VánBànSốTênRtgRtQTRtQGCLB/TỉnhĐiểmKQKrtg+/-
26333Jikwana, Singa123901239RSADelft (A)0
1