Thông tin kỳ thủ

TênShoba, Lundi
Số thứ tự84
Rating1746
Rating quốc gia1746
Rating quốc tế1746
Hiệu suất thi đấu1734
FIDE rtg +/--1,2
Điểm1
Hạng27
Liên đoànRSA
CLB/TỉnhUWC (A)
Số ID quốc gia100066468
Số ID FIDE14336987
Năm sinh 2000

 

VánBànSốTênRtgRtQTRtQGCLB/TỉnhĐiểmKQKrtg+/-
12122Van Zyl, Michael167416741557RSAStellenboschMaties (B)0,5
½
40-4,00
2256Frank, Daniel180917931809RSAHelderberg (A)1,5
½
402,80
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.