CTCF League 2026 (C Division)

Ban Tổ chứcCTCF
Liên đoànSouth Africa ( RSA )
Trưởng Ban Tổ chứcEugene Steenkamp
Tổng trọng tàiFA Andrew Talmarkes (14319179)
Phó Tổng Trọng tàiFA Ethan Higham (14352338)
Thời gian kiểm tra (Standard)90/90 + 30sipm
Địa điểmCape Town
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/08/01 đến 2026/09/20
Rating trung bình / Average age1500 / 27
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 02.08.2026 12:07:39, Người tạo: Ethan Higham,Tải lên sau cùng: Andrew Talmarkes

Giải/ Nội dungA, B, C, D, E
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bốc thăm tất cả các vòng đấu

1. Ván ngày 2026/08/01 lúc 09h30
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1StellenboschMaties (C)Mother City (A):
2Blackjacks (B)Crossroads (B)1:5
3Kraaifontein (C)Helderberg (B)3:3
4Zutari (A)Capablanca (A):
5Steinitz (C)Grassy Park (B)1:5
6UCT (B)Mitchells Plain (A):
2. Ván ngày 2026/08/01 lúc 14h30
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1Mother City (A)Mitchells Plain (A)2:4
2Grassy Park (B)UCT (B):½
3Capablanca (A)Steinitz (C):
4Helderberg (B)Zutari (A)4:2
5Crossroads (B)Kraaifontein (C):
6StellenboschMaties (C)Blackjacks (B):
3. Ván ngày 2026/08/15 lúc 09h30
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1Blackjacks (B)Mother City (A):
2Kraaifontein (C)StellenboschMaties (C):
3Zutari (A)Crossroads (B):
4Steinitz (C)Helderberg (B):
5UCT (B)Capablanca (A):
6Mitchells Plain (A)Grassy Park (B):
4. Ván ngày 2026/08/15 lúc 14h30
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1Mother City (A)Grassy Park (B):
2Capablanca (A)Mitchells Plain (A):
3Helderberg (B)UCT (B):
4Crossroads (B)Steinitz (C):
5StellenboschMaties (C)Zutari (A):
6Blackjacks (B)Kraaifontein (C):
5. Ván ngày 2026/08/22 lúc 09h30
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1Kraaifontein (C)Mother City (A):
2Zutari (A)Blackjacks (B):
3Steinitz (C)StellenboschMaties (C):
4UCT (B)Crossroads (B):
5Mitchells Plain (A)Helderberg (B):
6Grassy Park (B)Capablanca (A):
6. Ván ngày 2026/08/22 lúc 14h30
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1Mother City (A)Capablanca (A):
2Helderberg (B)Grassy Park (B):
3Crossroads (B)Mitchells Plain (A):
4StellenboschMaties (C)UCT (B):
5Blackjacks (B)Steinitz (C):
6Kraaifontein (C)Zutari (A):
7. Ván ngày 2026/09/12 lúc 09h30
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1Zutari (A)Mother City (A):
2Steinitz (C)Kraaifontein (C):
3UCT (B)Blackjacks (B):
4Mitchells Plain (A)StellenboschMaties (C):
5Grassy Park (B)Crossroads (B):
6Capablanca (A)Helderberg (B):
8. Ván ngày 2026/09/12 lúc 14h30
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1Mother City (A)Helderberg (B):
2Crossroads (B)Capablanca (A):
3StellenboschMaties (C)Grassy Park (B):
4Blackjacks (B)Mitchells Plain (A):
5Kraaifontein (C)UCT (B):
6Zutari (A)Steinitz (C):
9. Ván ngày 2026/09/19 lúc 09h30
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1Steinitz (C)Mother City (A):
2UCT (B)Zutari (A):
3Mitchells Plain (A)Kraaifontein (C):
4Grassy Park (B)Blackjacks (B):
5Capablanca (A)StellenboschMaties (C):
6Helderberg (B)Crossroads (B):
10. Ván ngày 2026/09/19 lúc 14h30
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1Mother City (A)Crossroads (B):
2StellenboschMaties (C)Helderberg (B):
3Blackjacks (B)Capablanca (A):
4Kraaifontein (C)Grassy Park (B):
5Zutari (A)Mitchells Plain (A):
6Steinitz (C)UCT (B):
11. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09h30
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1UCT (B)Mother City (A):
2Mitchells Plain (A)Steinitz (C):
3Grassy Park (B)Zutari (A):
4Capablanca (A)Kraaifontein (C):
5Helderberg (B)Blackjacks (B):
6Crossroads (B)StellenboschMaties (C):