Danh sách đội với kết quả thi đấu

  6. StellenboschMaties (C) (RtgØ:2132, HS1: 2 / HS2: 7)
BànTênRtgRtQTRtQGFideIDID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
43Botha, Marius151101511RSA1670030860011589
46Sibanda, Andile Patience148414841458RSA14351650207079679001147620-10,2
47Diedericks, Albert147614761388RSA14378442104013730611115844026
57Russell, Christopher140101401RSA14360420112013208900021544
60Esterhuysen, Sebastian138001380RSA14382172106016236511221339
65Desemela, Thabo136501365RSA53400664810003114891111457
78Williams, Naydene131901319RSA14359464206072325½½121280
81Botha, Meurant129701297RSA11103150971111288
85Kruger, Reuben128701287RSA1060193448+110

Thông tin kỳ thủ

Botha Marius 1511 RSA Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1378Swarts Paul158915891522RSA1w 01
Sibanda Andile Patience 1484 RSA Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1257Mharapara Liberty147614761425RSA2s 02
Diedericks Albert 1476 RSA Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
185Du Plessis Bennie158415841301RSA0w 13
Russell Christopher 1401 RSA Rp:744
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1375Steytler Nic144301443RSA1s 04
2254Mentoor Theodor Thys164416441501RSA1w 01
Esterhuysen Sebastian 1380 RSA Rp:2139
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1321Petersen Cole131401314RSA0w 15
2388Tobias Shaheed136301363RSA0s 12
Desemela Thabo 1365 RSA Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
2434Pharo Keenan145714571210RSA0w 13
Williams Naydene 1319 RSA Rp:1280
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1178Kieser Michael121201212RSA0,5s ½6
2144Herder Jovanne134701347RSA1,5s ½4
Botha Meurant 1297 RSA Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
2103Fillies Keshe128801288RSA0w 15
Kruger Reuben 1287 RSA Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
20Brett nicht besetzt0000- 1K6

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/08/01 lúc 09h30
Bàn1StellenboschMaties (C)Rtg-12Mother City (A)Rtg2½:3½
1.1
Botha, Marius
1511-
Swarts, Paul
15890 - 1
1.2
Sibanda, Andile Patience
1484-
Mharapara, Liberty
14760 - 1
1.3
Diedericks, Albert
1476-
Du Plessis, Bennie
15841 - 0
1.4
Russell, Christopher
1401-
Steytler, Nic
14430 - 1
1.5
Esterhuysen, Sebastian
1380-
Petersen, Cole
13141 - 0
1.6
Williams, Naydene
1319-
Kieser, Michael
1212½ - ½
2. Ván ngày 2026/08/01 lúc 14h30
Bàn1StellenboschMaties (C)Rtg-2Blackjacks (B)Rtg4½:1½
6.1
Russell, Christopher
1401-
Mentoor, Theodor Thys
16440 - 1
6.2
Esterhuysen, Sebastian
1380-
Tobias, Shaheed
13631 - 0
6.3
Desemela, Thabo
1365-
Pharo, Keenan
14571 - 0
6.4
Williams, Naydene
1319-
Herder, Jovanne
1347½ - ½
6.5
Botha, Meurant
1297-
Fillies, Keshe
12881 - 0
6.6
Kruger, Reuben
1287-
không có đấu thủ
0+ - -
3. Ván ngày 2026/08/15 lúc 09h30
Bàn3Kraaifontein (C)Rtg-1StellenboschMaties (C)Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/08/15 lúc 14h30
Bàn1StellenboschMaties (C)Rtg-4Zutari (A)Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/08/22 lúc 09h30
Bàn5Steinitz (C)Rtg-1StellenboschMaties (C)Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/08/22 lúc 14h30
Bàn1StellenboschMaties (C)Rtg-6UCT (B)Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/09/12 lúc 09h30
Bàn7Mitchells Plain (A)Rtg-1StellenboschMaties (C)Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2026/09/12 lúc 14h30
Bàn1StellenboschMaties (C)Rtg-8Grassy Park (B)Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2026/09/19 lúc 09h30
Bàn9Capablanca (A)Rtg-1StellenboschMaties (C)Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2026/09/19 lúc 14h30
Bàn1StellenboschMaties (C)Rtg-10Helderberg (B)Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09h30
Bàn11Crossroads (B)Rtg-1StellenboschMaties (C)Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0