Danh sách đội với kết quả thi đấu

  3. Helderberg (B) (RtgØ:1762, HS1: 3 / HS2: 7)
BànTênRtgRtQTRtQGFideIDID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
1Geduld, Owen168501685RSA1760102920011508
3Louw, Frederik Wignand Terblanche162316231578RSA14380935198018569-010400
4Jaftha, Jeyhlin152815281413RSA14358239106064704112215424041,2
5Eyberg, Zoe151915191492RSA14323087203009187112214704028
8Koen, Etienne130801308RSA534047166185030733210121430
8Keller, Johann Martin Fredrich153601536RSA1950150951111578
9Dennis, Wevell000000021506
9Sarr, Eliman141201412RSA10903188231111637

Thông tin kỳ thủ

Geduld Owen 1685 RSA Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1166Jooste Shaqeel150815081431RSA2s 01
Louw Frederik Wignand Terblanche 1623 RSA Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1130Goniwe Iminathi140601406RSA1,5- 0K2
Jaftha Jeyhlin 1528 RSA Rp:2342
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
138Brown Deon145014501304RSA0,5s 13
2271Moroti Nyiko163416341412RSA0s 12
Eyberg Zoe 1519 RSA Rp:2270
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1133Greeff Reginald127201272RSA0,5w 14
243Carelse Reginald Stephen166816681575RSA0,5w 13
Koen Etienne 1308 RSA Rp:1430
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1184Koopman Richard119801198RSA0s 15
2180Klein Gerdener166216621501RSA1w 05
2336Resandt Arthur157815781508RSA0w 11
Dennis Wevell 0 Rp:706
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1384Thomas Kenneth0001w 06
2319Pearce Andre Jacques161216121372RSA2s 06
2425Winter Marvin163716371399RSA0s 14

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/08/01 lúc 09h30
Bàn3Kraaifontein (C)Rtg-10Helderberg (B)Rtg3 : 3
3.1
Jooste, Shaqeel
1508-
Geduld, Owen
16851 - 0
3.2
Goniwe, Iminathi
1406-
Louw, Frederik Wignand Terblanche
1623+ - -
3.3
Brown, Deon
1450-
Jaftha, Jeyhlin
15280 - 1
3.4
Greeff, Reginald
1272-
Eyberg, Zoe
15190 - 1
3.5
Koopman, Richard
1198-
Koen, Etienne
13080 - 1
3.6
Thomas, Kenneth
0-
Dennis, Wevell
01 - 0
2. Ván ngày 2026/08/01 lúc 14h30
Bàn10Helderberg (B)Rtg-4Zutari (A)Rtg4 : 2
4.1
Keller, Johann Martin Fredrich
1536-
Resandt, Arthur
15781 - 0
4.2
Jaftha, Jeyhlin
1528-
Moroti, Nyiko
16341 - 0
4.3
Eyberg, Zoe
1519-
Carelse, Reginald Stephen
16681 - 0
4.4
Sarr, Eliman
1412-
Winter, Marvin
16371 - 0
4.5
Koen, Etienne
1308-
Klein, Gerdener
16620 - 1
4.6
Dennis, Wevell
0-
Pearce, Andre Jacques
16120 - 1
3. Ván ngày 2026/08/15 lúc 09h30
Bàn5Steinitz (C)Rtg-10Helderberg (B)Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/08/15 lúc 14h30
Bàn10Helderberg (B)Rtg-6UCT (B)Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/08/22 lúc 09h30
Bàn7Mitchells Plain (A)Rtg-10Helderberg (B)Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/08/22 lúc 14h30
Bàn10Helderberg (B)Rtg-8Grassy Park (B)Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/09/12 lúc 09h30
Bàn9Capablanca (A)Rtg-10Helderberg (B)Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2026/09/12 lúc 14h30
Bàn12Mother City (A)Rtg-10Helderberg (B)Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2026/09/19 lúc 09h30
Bàn10Helderberg (B)Rtg-11Crossroads (B)Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2026/09/19 lúc 14h30
Bàn1StellenboschMaties (C)Rtg-10Helderberg (B)Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09h30
Bàn10Helderberg (B)Rtg-2Blackjacks (B)Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0