Danh sách đội với kết quả thi đấu

  5. Crossroads (B) (RtgØ:1787, HS1: 2 / HS2: 7,5)
BànTênRtgRtQTRtQGFideIDID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
11Sobada, Anelisa149301493RSA143790582110130698+½1,521272
12Xabadiya, Nizibone147714651477RSA143783882130141173101215764011,6
14Myaleni, Asonele141601416RSA143788922140150365+1221198
15Magwaza, Richard135201352RSA1436378018301362610½0,521377
18Memani, Ayanda130301303RSA10303291281½1,521369
19Joya, Lilitha131301313RSA1150138504+0121246

Thông tin kỳ thủ

Sobada Anelisa 1493 RSA Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
10Brett nicht besetzt0000- 1K4
2133Greeff Reginald127201272RSA0,5s ½4
Xabadiya Nizibone 1477 RSA Rp:1576
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1254Mentoor Theodor Thys164416441501RSA1s 11
2166Jooste Shaqeel150815081431RSA2w 01
Myaleni Asonele 1416 RSA Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
10Brett nicht besetzt0000- 1K5
2184Koopman Richard119801198RSA0w 15
Magwaza Richard 1352 RSA Rp:1184
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1144Herder Jovanne134701347RSA1,5w 02
2130Goniwe Iminathi140601406RSA1,5s ½2
Memani Ayanda 1303 RSA Rp:1562
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1103Fillies Keshe128801288RSA0s 13
238Brown Deon145014501304RSA0,5w ½3
Joya Lilitha 1313 RSA Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
10Brett nicht besetzt0000- 1K6
2120Gabavu Ndima124601246RSA1s 06

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/08/01 lúc 09h30
Bàn2Blackjacks (B)Rtg-11Crossroads (B)Rtg1 : 5
2.1
Mentoor, Theodor Thys
1644-
Xabadiya, Nizibone
14770 - 1
2.2
Herder, Jovanne
1347-
Magwaza, Richard
13521 - 0
2.3
Fillies, Keshe
1288-
Memani, Ayanda
13030 - 1
2.4
không có đấu thủ
0-
Sobada, Anelisa
1493- - +
2.5
không có đấu thủ
0-
Myaleni, Asonele
1416- - +
2.6
không có đấu thủ
0-
Joya, Lilitha
1313- - +
2. Ván ngày 2026/08/01 lúc 14h30
Bàn11Crossroads (B)Rtg-3Kraaifontein (C)Rtg2½:3½
5.1
Xabadiya, Nizibone
1477-
Jooste, Shaqeel
15080 - 1
5.2
Magwaza, Richard
1352-
Goniwe, Iminathi
1406½ - ½
5.3
Memani, Ayanda
1303-
Brown, Deon
1450½ - ½
5.4
Sobada, Anelisa
1493-
Greeff, Reginald
1272½ - ½
5.5
Myaleni, Asonele
1416-
Koopman, Richard
11981 - 0
5.6
Joya, Lilitha
1313-
Gabavu, Ndima
12460 - 1
3. Ván ngày 2026/08/15 lúc 09h30
Bàn4Zutari (A)Rtg-11Crossroads (B)Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/08/15 lúc 14h30
Bàn11Crossroads (B)Rtg-5Steinitz (C)Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/08/22 lúc 09h30
Bàn6UCT (B)Rtg-11Crossroads (B)Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/08/22 lúc 14h30
Bàn11Crossroads (B)Rtg-7Mitchells Plain (A)Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/09/12 lúc 09h30
Bàn8Grassy Park (B)Rtg-11Crossroads (B)Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2026/09/12 lúc 14h30
Bàn11Crossroads (B)Rtg-9Capablanca (A)Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2026/09/19 lúc 09h30
Bàn10Helderberg (B)Rtg-11Crossroads (B)Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2026/09/19 lúc 14h30
Bàn12Mother City (A)Rtg-11Crossroads (B)Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09h30
Bàn11Crossroads (B)Rtg-1StellenboschMaties (C)Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0