Danh sách đội với kết quả thi đấu

  4. Kraaifontein (C) (RtgØ:1867, HS1: 3 / HS2: 6,5)
BànTênRtgRtQTRtQGFideIDID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
19Jooste, Shaqeel150815081431RSA5340140471100148014112215814017,6
23Goniwe, Iminathi140601406RSA5340400641100301950+½1,521352
26Brown, Deon145014501304RSA143430881570037190½0,52141640-15,6
28Greeff, Reginald127201272RSA1435530218101164400½0,521506
29Koopman, Richard119801198RSA1431008216501623100021362
30Thomas, Kenneth00001111400
32Gabavu, Ndima124601246RSA10701400991111313

Thông tin kỳ thủ

Jooste Shaqeel 1508 RSA Rp:2375
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1313Geduld Owen168501685RSA0w 11
2428Xabadiya Nizibone147714651477RSA1s 11
Goniwe Iminathi 1406 RSA Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1113Louw Frederik Wignand Terblanche162316231578RSA0- 1K2
2221Magwaza Richard135201352RSA0,5w ½2
Brown Deon 1450 RSA Rp:1223
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1163Jaftha Jeyhlin152815281413RSA2w 03
2435Memani Ayanda130301303RSA1,5s ½3
Greeff Reginald 1272 RSA Rp:1313
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1433Eyberg Zoe151915191492RSA2s 04
2365Sobada Anelisa149301493RSA1,5w ½4
Koopman Richard 1198 RSA Rp:562
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
197Koen Etienne130801308RSA1w 05
2280Myaleni Asonele141601416RSA2s 05
Thomas Kenneth 0 Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
175Dennis Wevell0000s 16
Gabavu Ndima 1246 RSA Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
2436Joya Lilitha131301313RSA1w 16

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/08/01 lúc 09h30
Bàn3Kraaifontein (C)Rtg-10Helderberg (B)Rtg3 : 3
3.1
Jooste, Shaqeel
1508-
Geduld, Owen
16851 - 0
3.2
Goniwe, Iminathi
1406-
Louw, Frederik Wignand Terblanche
1623+ - -
3.3
Brown, Deon
1450-
Jaftha, Jeyhlin
15280 - 1
3.4
Greeff, Reginald
1272-
Eyberg, Zoe
15190 - 1
3.5
Koopman, Richard
1198-
Koen, Etienne
13080 - 1
3.6
Thomas, Kenneth
0-
Dennis, Wevell
01 - 0
2. Ván ngày 2026/08/01 lúc 14h30
Bàn11Crossroads (B)Rtg-3Kraaifontein (C)Rtg2½:3½
5.1
Xabadiya, Nizibone
1477-
Jooste, Shaqeel
15080 - 1
5.2
Magwaza, Richard
1352-
Goniwe, Iminathi
1406½ - ½
5.3
Memani, Ayanda
1303-
Brown, Deon
1450½ - ½
5.4
Sobada, Anelisa
1493-
Greeff, Reginald
1272½ - ½
5.5
Myaleni, Asonele
1416-
Koopman, Richard
11981 - 0
5.6
Joya, Lilitha
1313-
Gabavu, Ndima
12460 - 1
3. Ván ngày 2026/08/15 lúc 09h30
Bàn3Kraaifontein (C)Rtg-1StellenboschMaties (C)Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/08/15 lúc 14h30
Bàn2Blackjacks (B)Rtg-3Kraaifontein (C)Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/08/22 lúc 09h30
Bàn3Kraaifontein (C)Rtg-12Mother City (A)Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/08/22 lúc 14h30
Bàn3Kraaifontein (C)Rtg-4Zutari (A)Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/09/12 lúc 09h30
Bàn5Steinitz (C)Rtg-3Kraaifontein (C)Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2026/09/12 lúc 14h30
Bàn3Kraaifontein (C)Rtg-6UCT (B)Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2026/09/19 lúc 09h30
Bàn7Mitchells Plain (A)Rtg-3Kraaifontein (C)Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2026/09/19 lúc 14h30
Bàn3Kraaifontein (C)Rtg-8Grassy Park (B)Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09h30
Bàn9Capablanca (A)Rtg-3Kraaifontein (C)Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0