Danh sách đội với kết quả thi đấu

  10. Zutari (A) (RtgØ:1632, HS1: 0 / HS2: 3,5)
BànTênRtgRtQTRtQGFideIDID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
1Resandt, Arthur157815781508RSA143639251980320520002160120-7,6
2Moroti, Nyiko163416341412RSA143341191900614450002164640-38,4
3Carelse, Reginald Stephen166816681575RSA534033092174004217½00,52163840-23,2
4Winter, Marvin163716371399RSA143258531920431170011412400
5Klein, Gerdener166216621501RSA1434282017404984101121404400
6Pearce, Andre Jacques161216121372RSA1430202017102955011221350400
8Honey, Hendrik Christian124501245RSA143100071650128290011179

Thông tin kỳ thủ

Resandt Arthur 1578 RSA Rp:801
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
11Adams Kyle166516651554RSA2w 01
2237Keller Johann Martin Fredrich153601536RSA1s 01
Moroti Nyiko 1634 RSA Rp:846
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1118Fritz Tegan176417641501RSA1s 02
2163Jaftha Jeyhlin152815281413RSA2w 02
Carelse Reginald Stephen 1668 RSA Rp:1445
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1117Fritz Kaylyn175717571510RSA0,5w ½3
2433Eyberg Zoe151915191492RSA2s 03
Winter Marvin 1637 RSA Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
291Sarr Eliman141201412RSA1w 04
Klein Gerdener 1662 RSA Rp:1404
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
113Balie Ryan Justin149901499RSA1,5s 04
297Koen Etienne130801308RSA1s 15
Pearce Andre Jacques 1612 RSA Rp:2150
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1161Jassiem Ghampie130001300RSA0w 15
275Dennis Wevell0000w 16
Honey Hendrik Christian 1245 RSA Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1395Van Der Merwe Stanton117901179RSA2s 06

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/08/01 lúc 09h30
Bàn4Zutari (A)Rtg-9Capablanca (A)Rtg1½:4½
4.1
Resandt, Arthur
1578-
Adams, Kyle
16650 - 1
4.2
Moroti, Nyiko
1634-
Fritz, Tegan
17640 - 1
4.3
Carelse, Reginald Stephen
1668-
Fritz, Kaylyn
1757½ - ½
4.4
Klein, Gerdener
1662-
Balie, Ryan Justin
14990 - 1
4.5
Pearce, Andre Jacques
1612-
Jassiem, Ghampie
13001 - 0
4.6
Honey, Hendrik Christian
1245-
Van Der Merwe, Stanton
11790 - 1
2. Ván ngày 2026/08/01 lúc 14h30
Bàn10Helderberg (B)Rtg-4Zutari (A)Rtg4 : 2
4.1
Keller, Johann Martin Fredrich
1536-
Resandt, Arthur
15781 - 0
4.2
Jaftha, Jeyhlin
1528-
Moroti, Nyiko
16341 - 0
4.3
Eyberg, Zoe
1519-
Carelse, Reginald Stephen
16681 - 0
4.4
Sarr, Eliman
1412-
Winter, Marvin
16371 - 0
4.5
Koen, Etienne
1308-
Klein, Gerdener
16620 - 1
4.6
Dennis, Wevell
0-
Pearce, Andre Jacques
16120 - 1
3. Ván ngày 2026/08/15 lúc 09h30
Bàn4Zutari (A)Rtg-11Crossroads (B)Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/08/15 lúc 14h30
Bàn1StellenboschMaties (C)Rtg-4Zutari (A)Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/08/22 lúc 09h30
Bàn4Zutari (A)Rtg-2Blackjacks (B)Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/08/22 lúc 14h30
Bàn3Kraaifontein (C)Rtg-4Zutari (A)Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/09/12 lúc 09h30
Bàn4Zutari (A)Rtg-12Mother City (A)Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2026/09/12 lúc 14h30
Bàn4Zutari (A)Rtg-5Steinitz (C)Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2026/09/19 lúc 09h30
Bàn6UCT (B)Rtg-4Zutari (A)Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2026/09/19 lúc 14h30
Bàn4Zutari (A)Rtg-7Mitchells Plain (A)Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09h30
Bàn8Grassy Park (B)Rtg-4Zutari (A)Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0