Danh sách đội với kết quả thi đấu

  11. Steinitz (C) (RtgØ:1943, HS1: 0 / HS2: 3,5)
BànTênRtgRtQTRtQGFideIDID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
27Williams, Samuel Joseph149601496RSA16604304300021571
28Bowman, Fuqaan148101481RSA534034188110019330000021540
31Freeks, Karl149701497RSA1436840410106955311221579
33Fortune, Ivan138101381RSA1610096620½0,521410
38Pedersen, Thomas135601356RSA116033130501121207
39Alexander, Aaria134401344RSA214033132400021187

Thông tin kỳ thủ

Williams Samuel Joseph 1496 RSA Rp:771
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1173Kayter Kyle147601476RSA2w 01
21Adams Kyle166516651554RSA2s 01
Bowman Fuqaan 1481 RSA Rp:740
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1174Kebolo Munkia144901449RSA1,5s 02
2119Fritz Virgil Jacobus163116311584RSA1w 02
Freeks Karl 1497 RSA Rp:2379
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1318Payi Shaun0001w 13
2117Fritz Kaylyn175717571510RSA0,5s 13
Fortune Ivan 1381 RSA Rp:1217
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1391Tshaka Lingomso132101321RSA2s 04
213Balie Ryan Justin149901499RSA1,5w ½4
Pedersen Thomas 1356 RSA Rp:1207
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1197Lekay Dawynne111401114RSA2w 05
2161Jassiem Ghampie130001300RSA0s 15
Alexander Aaria 1344 RSA Rp:387
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1373Steyn Natasha119501195RSA2s 06
2395Van Der Merwe Stanton117901179RSA2w 06

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/08/01 lúc 09h30
Bàn5Steinitz (C)Rtg-8Grassy Park (B)Rtg1 : 5
5.1
Williams, Samuel Joseph
1496-
Kayter, Kyle
14760 - 1
5.2
Bowman, Fuqaan
1481-
Kebolo, Munkia
14490 - 1
5.3
Freeks, Karl
1497-
Payi, Shaun
01 - 0
5.4
Fortune, Ivan
1381-
Tshaka, Lingomso
13210 - 1
5.5
Pedersen, Thomas
1356-
Lekay, Dawynne
11140 - 1
5.6
Alexander, Aaria
1344-
Steyn, Natasha
11950 - 1
2. Ván ngày 2026/08/01 lúc 14h30
Bàn9Capablanca (A)Rtg-5Steinitz (C)Rtg3½:2½
3.1
Adams, Kyle
1665-
Williams, Samuel Joseph
14961 - 0
3.2
Fritz, Virgil Jacobus
1631-
Bowman, Fuqaan
14811 - 0
3.3
Fritz, Kaylyn
1757-
Freeks, Karl
14970 - 1
3.4
Balie, Ryan Justin
1499-
Fortune, Ivan
1381½ - ½
3.5
Jassiem, Ghampie
1300-
Pedersen, Thomas
13560 - 1
3.6
Van Der Merwe, Stanton
1179-
Alexander, Aaria
13441 - 0
3. Ván ngày 2026/08/15 lúc 09h30
Bàn5Steinitz (C)Rtg-10Helderberg (B)Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/08/15 lúc 14h30
Bàn11Crossroads (B)Rtg-5Steinitz (C)Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/08/22 lúc 09h30
Bàn5Steinitz (C)Rtg-1StellenboschMaties (C)Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/08/22 lúc 14h30
Bàn2Blackjacks (B)Rtg-5Steinitz (C)Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/09/12 lúc 09h30
Bàn5Steinitz (C)Rtg-3Kraaifontein (C)Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2026/09/12 lúc 14h30
Bàn4Zutari (A)Rtg-5Steinitz (C)Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2026/09/19 lúc 09h30
Bàn5Steinitz (C)Rtg-12Mother City (A)Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2026/09/19 lúc 14h30
Bàn5Steinitz (C)Rtg-6UCT (B)Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09h30
Bàn7Mitchells Plain (A)Rtg-5Steinitz (C)Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0