Danh sách đội với kết quả thi đấu

  7. Mitchells Plain (A) (RtgØ:1624, HS1: 2 / HS2: 6,5)
BànTênRtgRtQTRtQGFideIDID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
1Nelson, Wilfred176817681743RSA143241481710273081111589205,4
2Sinden, Reginald John164716471514RSA143217771590347660011389200
4Adams, Kyron156215621482RSA14357925108089520½11,5214554021,2
5Gordon, Eugene155815581278RSA143099391770107490002141620-12,2
8Jimu, Tatenda140701407RSA534006540101010805011221322
9Hammond, Elric133901339RSA5340065241050306273+1221212
10Saunders, Joseph133701337RSA1432420216303318100021323

Thông tin kỳ thủ

Nelson Wilfred 1768 RSA Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
2378Swarts Paul158915891522RSA1s 11
Sinden Reginald John 1647 RSA Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1283Nala Cebolenkosi138901389RSA1s 01
Adams Kyron 1562 RSA Rp:1648
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1147Idehen Michael132501325RSA1s ½3
285Du Plessis Bennie158415841301RSA0s 13
Gordon Eugene 1558 RSA Rp:616
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1196Lehutso Mpho135601356RSA1w 02
2257Mharapara Liberty147614761425RSA2w 02
Jimu Tatenda 1407 RSA Rp:2122
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
148Cekwane N120001200RSA0w 14
2375Steytler Nic144301443RSA1w 14
Hammond Elric 1339 RSA Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
10Brett nicht besetzt0000- 1K6
2178Kieser Michael121201212RSA0,5w 16
Saunders Joseph 1337 RSA Rp:523
VánSốTênRtgRtQTRtQGĐiểmKQBàn
1359Singo Takalani0001s 05
2341Roffey Justin124501245RSA1s 05

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/08/01 lúc 09h30
Bàn6UCT (B)Rtg-7Mitchells Plain (A)Rtg3½:2½
6.1
Nala, Cebolenkosi
1389-
Sinden, Reginald John
16471 - 0
6.2
Lehutso, Mpho
1356-
Gordon, Eugene
15581 - 0
6.3
Idehen, Michael
1325-
Adams, Kyron
1562½ - ½
6.4
Cekwane, N
1200-
Jimu, Tatenda
14070 - 1
6.5
Singo, Takalani
0-
Saunders, Joseph
13371 - 0
6.6
không có đấu thủ
0-
Hammond, Elric
1339- - +
2. Ván ngày 2026/08/01 lúc 14h30
Bàn12Mother City (A)Rtg-7Mitchells Plain (A)Rtg2 : 4
1.1
Swarts, Paul
1589-
Nelson, Wilfred
17680 - 1
1.2
Mharapara, Liberty
1476-
Gordon, Eugene
15581 - 0
1.3
Du Plessis, Bennie
1584-
Adams, Kyron
15620 - 1
1.4
Steytler, Nic
1443-
Jimu, Tatenda
14070 - 1
1.5
Roffey, Justin
1245-
Saunders, Joseph
13371 - 0
1.6
Kieser, Michael
1212-
Hammond, Elric
13390 - 1
3. Ván ngày 2026/08/15 lúc 09h30
Bàn7Mitchells Plain (A)Rtg-8Grassy Park (B)Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/08/15 lúc 14h30
Bàn9Capablanca (A)Rtg-7Mitchells Plain (A)Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/08/22 lúc 09h30
Bàn7Mitchells Plain (A)Rtg-10Helderberg (B)Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/08/22 lúc 14h30
Bàn11Crossroads (B)Rtg-7Mitchells Plain (A)Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/09/12 lúc 09h30
Bàn7Mitchells Plain (A)Rtg-1StellenboschMaties (C)Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2026/09/12 lúc 14h30
Bàn2Blackjacks (B)Rtg-7Mitchells Plain (A)Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2026/09/19 lúc 09h30
Bàn7Mitchells Plain (A)Rtg-3Kraaifontein (C)Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2026/09/19 lúc 14h30
Bàn4Zutari (A)Rtg-7Mitchells Plain (A)Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09h30
Bàn7Mitchells Plain (A)Rtg-5Steinitz (C)Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0