Thông tin kỳ thủ

TênMharapara, Liberty
Số thứ tự257
Rating1476
Rating quốc gia1425
Rating quốc tế1476
Hiệu suất thi đấu2321
FIDE rtg +/-44,8
Điểm2
Hạng9
Liên đoànRSA
CLB/TỉnhMother City (A)
Số ID quốc gia1890311496
Số ID FIDE534011471
Năm sinh 1989

 

VánBànSốTênRtgRtQTRtQGCLB/TỉnhĐiểmKQKrtg+/-
12355Sibanda, Andile Patience148414841458RSAStellenboschmaties (C)0
1
4020,40
22132Gordon, Eugene155815581278RSAMitchells Plain (A)0
1
4024,40
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.