Thông tin kỳ thủ

TênSibanda, Andile Patience
Số thứ tự355
Rating1484
Rating quốc gia1458
Rating quốc tế1484
Hiệu suất thi đấu0
FIDE rtg +/--10,2
Điểm0
Hạng368
Liên đoànRSA
CLB/TỉnhStellenboschmaties (C)
Số ID quốc gia207079679
Số ID FIDE14351650
Năm sinh 2007

 

VánBànSốTênRtgRtQTRtQGCLB/TỉnhĐiểmKQKrtg+/-
12257Mharapara, Liberty147614761425RSAMother City (A)2
0
20-10,20
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.