CTCF League 2026 (C Division)

Cập nhật ngày: 02.08.2026 12:07:39, Người tạo: Ethan Higham,Tải lên sau cùng: Andrew Talmarkes

Giải/ Nội dungA, B, C, D, E
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3  HS4 
1Grassy Park (B) * 5410,504
2Capablanca (A) * 4800
3Helderberg (B) * 343703
4Kraaifontein (C)3 * 36,507
5Crossroads (B) * 527,500
6StellenboschMaties (C) * 2700
7Mitchells Plain (A) * 426,504
8Mother City (A)2 * 25,504
9UCT (B)½ * 2404
10Zutari (A)2 * 03,500
Steinitz (C)1 * 03,500
12Blackjacks (B)1 * 02,500

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break