Danh sách đội với kết quả thi đấu

  11. African Chess Lounge (B) (RtgØ:1953, HS1: 0 / HS2: 2)
BànTênRtgID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
21Viljoen, Lienka130621101042861½1,521443
23Katsidzira, Nathaniel152711103141980½0,521454
32Shapiro, Hannah1356213011802200021356
34Kalpee, Gia1272211014710300021373
35Nel, Fanie1263181031387700021305
39Lekau, Atlegang Jordan1221116019358200021184

Thông tin kỳ thủ

Viljoen Lienka 1306 RSA Rp:1636
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
142Botha Meurant12970w 11
2342Russouw Daniel Jacobus15881,5w ½1
Katsidzira Nathaniel 1527 RSA Rp:1261
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1202Kruger Reuben12871s 02
2404Van Schaik Michael Peter16201,5s ½2
Shapiro Hannah 1356 RSA Rp:556
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1182Kalpens Bonga12561,5w 03
2417Walters Wouter Dirk Pretorius14551,5w 03
Kalpee Gia 1272 RSA Rp:573
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
174Davel Migael12331s 04
219Balia Shekhinah15122s 04
Nel Fanie 1263 RSA Rp:505
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1276Mohuba Kabelo11901w 05
2310Osborne Ryan Eugene14192w 05
Lekau Atlegang Jordan 1221 RSA Rp:384
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
140Botha Josua9391s 06
2306Osborne Hannah14282s 06

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/08/01 lúc 09h30
Bàn1African Chess Lounge (B)Rtg-12StellenboschMaties (D)Rtg1 : 5
1.1
Viljoen, Lienka
1306-
Botha, Meurant
12971 - 0
1.2
Katsidzira, Nathaniel
1527-
Kruger, Reuben
12870 - 1
1.3
Shapiro, Hannah
1356-
Kalpens, Bonga
12560 - 1
1.4
Kalpee, Gia
1272-
Davel, Migael
12330 - 1
1.5
Nel, Fanie
1263-
Mohuba, Kabelo
11900 - 1
1.6
Lekau, Atlegang Jordan
1221-
Botha, Josua
9390 - 1
2. Ván ngày 2026/08/01 lúc 14h30
Bàn1African Chess Lounge (B)Rtg-2Bellville (B)Rtg1 : 5
6.1
Viljoen, Lienka
1306-
Russouw, Daniel Jacobus
1588½ - ½
6.2
Katsidzira, Nathaniel
1527-
Van Schaik, Michael Peter
1620½ - ½
6.3
Shapiro, Hannah
1356-
Walters, Wouter Dirk Pretorius
14550 - 1
6.4
Kalpee, Gia
1272-
Balia, Shekhinah
15120 - 1
6.5
Nel, Fanie
1263-
Osborne, Ryan Eugene
14190 - 1
6.6
Lekau, Atlegang Jordan
1221-
Osborne, Hannah
14280 - 1
3. Ván ngày 2026/08/15 lúc 09h30
Bàn3Blackjacks (C)Rtg-1African Chess Lounge (B)Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/08/15 lúc 14h30
Bàn1African Chess Lounge (B)Rtg-4City of Cape Town (A)Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/08/22 lúc 09h30
Bàn5Elsies River (B)Rtg-1African Chess Lounge (B)Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/08/22 lúc 14h30
Bàn1African Chess Lounge (B)Rtg-6Fish Hoek (A)Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/09/12 lúc 09h30
Bàn7Four Seasons (A)Rtg-1African Chess Lounge (B)Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2026/09/12 lúc 14h30
Bàn1African Chess Lounge (B)Rtg-8Manyanani (C)Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2026/09/19 lúc 09h30
Bàn9Royal AlphasRtg-1African Chess Lounge (B)Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2026/09/19 lúc 14h30
Bàn1African Chess Lounge (B)Rtg-10Steinitz (D)Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09h30
Bàn11Bellville (C)Rtg-1African Chess Lounge (B)Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0