Danh sách đội với kết quả thi đấu

  6. Royal Alphas (RtgØ:1529, HS1: 2 / HS2: 6)
BànTênRtgID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
2Diamond, Ruben161119300724501121578
3Leeman, Xavier14641080305430½00,521373
4Preston, Waylon147019905371900021425
5Abrahams, Harrison1406100000080½11,521254
6Waldeck, Aaron1510112013861101121319
8Nelson, Delano147210103008171+221200

Thông tin kỳ thủ

Diamond Ruben 1611 RSA Rp:1578
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1107Esbagh Steven Cameron17092s 01
227Bayman Mark14461w 11
Leeman Xavier 1464 RSA Rp:1180
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1361Simons Duke15601,5w ½2
2114Fielies Kyle11862s 02
Preston Waylon 1470 RSA Rp:625
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1160Hermelin Eyal16141s 03
2245Maneveld Duncan12352w 03
Abrahams Harrison 1406 RSA Rp:1447
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1243Mamane Simfumene13091,5w ½4
226Bayman Blake11990s 14
Waldeck Aaron 1510 RSA Rp:1319
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1164Hoorn Neil12372s 05
263Claasen Tristan00w 15
Nelson Delano 1472 RSA Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
122Barends Wayne12001w 16
20Brett nicht besetzt00- 1K6

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/08/01 lúc 09h30
Bàn4City of Cape Town (A)Rtg-9Royal AlphasRtg4 : 2
4.1
Esbagh, Steven Cameron
1709-
Diamond, Ruben
16111 - 0
4.2
Simons, Duke
1560-
Leeman, Xavier
1464½ - ½
4.3
Hermelin, Eyal
1614-
Preston, Waylon
14701 - 0
4.4
Mamane, Simfumene
1309-
Abrahams, Harrison
1406½ - ½
4.5
Hoorn, Neil
1237-
Waldeck, Aaron
15101 - 0
4.6
Barends, Wayne
1200-
Nelson, Delano
14720 - 1
2. Ván ngày 2026/08/01 lúc 14h30
Bàn9Royal AlphasRtg-5Elsies River (B)Rtg4 : 2
3.1
Diamond, Ruben
1611-
Bayman, Mark
14461 - 0
3.2
Leeman, Xavier
1464-
Fielies, Kyle
11860 - 1
3.3
Preston, Waylon
1470-
Maneveld, Duncan
12350 - 1
3.4
Abrahams, Harrison
1406-
Bayman, Blake
11991 - 0
3.5
Waldeck, Aaron
1510-
Claasen, Tristan
01 - 0
3.6
Nelson, Delano
1472-
không có đấu thủ
0+ - -
3. Ván ngày 2026/08/15 lúc 09h30
Bàn6Fish Hoek (A)Rtg-9Royal AlphasRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/08/15 lúc 14h30
Bàn9Royal AlphasRtg-7Four Seasons (A)Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/08/22 lúc 09h30
Bàn8Manyanani (C)Rtg-9Royal AlphasRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/08/22 lúc 14h30
Bàn12StellenboschMaties (D)Rtg-9Royal AlphasRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/09/12 lúc 09h30
Bàn9Royal AlphasRtg-10Steinitz (D)Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2026/09/12 lúc 14h30
Bàn11Bellville (C)Rtg-9Royal AlphasRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2026/09/19 lúc 09h30
Bàn9Royal AlphasRtg-1African Chess Lounge (B)Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2026/09/19 lúc 14h30
Bàn2Bellville (B)Rtg-9Royal AlphasRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2026/09/20 lúc 09h30
Bàn9Royal AlphasRtg-3Blackjacks (C)Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0