CTCF League 2026 (D Division)

Ban Tổ chứcCTCF
Liên đoànSouth Africa ( RSA )
Trưởng Ban Tổ chứcEugene Steenkamp
Tổng trọng tàiFA Andrew Talmarkes (14319179)
Phó Tổng Trọng tàiFA Ethan Higham (14352338)
Thời gian kiểm tra (Standard)90/90 + 30sipm
Địa điểmCape Town
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/08/01 đến 2026/09/20
Rating trung bình / Average age1469 / 28
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 11.08.2026 09:38:32, Người tạo: Ethan Higham,Tải lên sau cùng: Andrew Talmarkes

Giải/ Nội dungA, B, C, D, E
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4 
12Bellville (B)2200410,504
24City of Cape Town (A)220041008
36Fish Hoek (A)220049,502
412StellenboschMaties (D)220048,500
511Bellville (C)210126,500
69Royal Alphas21012602
710Steinitz (D)21012500
85Elsies River (B)20111501
98Manyanani (C)201114,501
107Four Seasons (A)200203,500
111African Chess Lounge (B)20020200
123Blackjacks (C)20020000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break