CTCF League 2026 (E Division)

Cập nhật ngày: 14.08.2026 18:52:38, Người tạo: Ethan Higham,Tải lên sau cùng: Andrew Talmarkes

Giải/ Nội dungA, B, C, D, E
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

Thông tin kỳ thủ

Davies Jason S. 1951 Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1178Fobo Solomzi15530s1
van Zyl Albrecht 2016 Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1231Hartley Ameen15700w2
Baruch Liam 1963 Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1618Temoore Farouk15050s3
Davies Shaughn 1862 Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1348Loubser Curtwin Grant14000w4
Klaase Shane 1808 Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1264Jansen Leeroy13320s5
Moollajee Rehaan 1681 Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1237Hassen Moegamat Hassiem13000w6

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/08/15 lúc 09h30
Bàn21Four Seasons (D)Rtg-7Grassy Park (C)Rtg0 : 0
5.1
Fobo, Solomzi
1553-
Davies, Jason S.
1951
5.2
Hartley, Ameen
1570-
van Zyl, Albrecht
2016
5.3
Temoore, Farouk
1505-
Baruch, Liam
1963
5.4
Loubser, Curtwin Grant
1400-
Davies, Shaughn
1862
5.5
Jansen, Leeroy
1332-
Klaase, Shane
1808
5.6
Hassen, Moegamat Hassiem
1300-
Moollajee, Rehaan
1681