CTCF League 2026 (E Division)

Ban Tổ chứcCTCF
Liên đoànSouth Africa ( RSA )
Trưởng Ban Tổ chứcEugene Steenkamp
Tổng trọng tàiFA Andrew Talmarkes (14319179)
Thời gian kiểm tra (Standard)90/90 + 30sipm
Địa điểmCape Town
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/08/15 đến 2026/09/12
Rating trung bình / Average age1451 / 27
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 14.08.2026 18:52:38, Người tạo: Ethan Higham,Tải lên sau cùng: Andrew Talmarkes

Giải/ Nội dungA, B, C, D, E
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

Thông tin kỳ thủ

Davies Jason S. 1951 Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1178Fobo Solomzi15530s1
van Zyl Albrecht 2016 Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1231Hartley Ameen15700w2
Baruch Liam 1963 Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1618Temoore Farouk15050s3
Davies Shaughn 1862 Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1348Loubser Curtwin Grant14000w4
Klaase Shane 1808 Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1264Jansen Leeroy13320s5
Moollajee Rehaan 1681 Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1237Hassen Moegamat Hassiem13000w6
Fobo Solomzi 1553 Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1128Davies Jason S.19510w1
Hartley Ameen 1570 Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1650van Zyl Albrecht20160s2
Temoore Farouk 1505 Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
149Baruch Liam19630w3
Loubser Curtwin Grant 1400 Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1129Davies Shaughn18620s4
Jansen Leeroy 1332 Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1304Klaase Shane18080w5
Hassen Moegamat Hassiem 1300 Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
1428Moollajee Rehaan16810s6

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/08/15 lúc 09h30
Bàn15Mitchells Plain (B)Rtg-16Mitchells Plain (C)Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn1MRL (B)Rtg-2African Chess Lounge (C)Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn5Steinitz (E)Rtg-6Steinitz (F)Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn4Observatory (D)Rtg-3Observatory (C)Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn21Four Seasons (D)Rtg-7Grassy Park (C)Rtg0 : 0
5.1
Fobo, Solomzi
1553-
Davies, Jason S.
1951
5.2
Hartley, Ameen
1570-
van Zyl, Albrecht
2016
5.3
Temoore, Farouk
1505-
Baruch, Liam
1963
5.4
Loubser, Curtwin Grant
1400-
Davies, Shaughn
1862
5.5
Jansen, Leeroy
1332-
Klaase, Shane
1808
5.6
Hassen, Moegamat Hassiem
1300-
Moollajee, Rehaan
1681
Bàn20Four Seasons (C)Rtg-19Four Seasons (B)Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn27Titans Girls (B)Rtg-26Titans Girls (A)Rtg0 : 0
7.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn22Gugulethu College (A)Rtg-23Gugulethu College (B)Rtg0 : 0
8.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn252 Knights (B)Rtg-242 Knights (A)Rtg0 : 0
9.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn13Table View (A)Rtg-14Table View (B)Rtg0 : 0
10.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn12Helderberg (C)Rtg-8Kraaifontein (D)Rtg0 : 0
11.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn9Bellville (D)Rtg-11Crossroads (C)Rtg0 : 0
12.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
12.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
12.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
12.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
12.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
12.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn10UWC (B)Rtg-18WalrichoRtg0 : 0
13.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
13.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
13.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
13.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
13.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
13.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn28Mighty Falcons (B)Rtg-17Royal Alphas (B)Rtg0 : 0
14.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
14.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
14.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
14.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
14.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
14.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0