CTCF League 2026 (E Division)

Cập nhật ngày: 14.08.2026 18:52:38, Người tạo: Ethan Higham,Tải lên sau cùng: Andrew Talmarkes

Giải/ Nội dungA, B, C, D, E
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. MRL (B) (RtgØ:2032 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgIDĐiểmVán cờ
1Willenberg, Craig207618704291100
2Bhawoodien, Mohamed219819400218800
3Solomon, Maxwell195216703566100
4Klein, Bernard201518501576300
5Laurie, John199017101723200
6Odendaal, Frederick196118002873600
7Lynch, Justin191719901884200
8Klaasen, Robyn181129604021800
9Lawerlot, George173519001724000
10Pick, Bjorn170818603007900
11Hendricks, Gerrit167417401223600
12van Niekerk, Lourenzo176117204017500
13Pick, Deon168115703008000
14Groenwald, Megan170429704018900
15Solomon, Aubrey157516203564900
16April, Trevor162418400073600
17Willenberg, Lauren156229404017600
18De Villiers, Christiaan1541113013732200
19Zhang, Ming Xuan Jesse1634115030801400
20Johnson, Brian1626115019357900
21Calitz, Steyn1483113013216500
22Beukes, Benjamin1650115019120300
23Strydom, Petrus Johannes1596116031883600
24Solomon, William128718503566200
25Brits, Connor1470114019359500
26Balogun, Samuel1497117019357200
27de Klerk, Heinrich134319400651100