CTCF League 2026 (E Division)Cập nhật ngày: 14.08.2026 18:52:38, Người tạo: Ethan Higham,Tải lên sau cùng: Andrew Talmarkes
| Giải/ Nội dung | A, B, C, D, E |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội không có kết quả thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1 |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 10. UWC (B) (RtgØ:1777 / HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | ID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Brander, Waylon | 1955 | 105077311 | 0 | 0 |
| 2 | | Waguta, Brooklyn | 1816 | 1070119933 | 0 | 0 |
| 3 | | Shoba, Lundi | 1746 | 100066468 | 0 | 0 |
| 4 | | Parenzee, Ethan | 1754 | 105053760 | 0 | 0 |
| 5 | | Khulu, Sibahle | 1634 | 101066448 | 0 | 0 |
| 6 | | Segelaar, Geriant | 1720 | 1050097108 | 0 | 0 |
| 7 | | Joubert, Natasha | 1671 | 205014626 | 0 | 0 |
| 8 | | Ngwenya, Brilliant | 1410 | 104082306 | 0 | 0 |
| 9 | | Lesetedi, Kopano | 1492 | 1070142130 | 0 | 0 |
| 10 | | Banda, Blessing | 1392 | 1050146383 | 0 | 0 |
| 11 | | Willenberg, Keagan | 1359 | 105042915 | 0 | 0 |
| 12 | | Buthelezi, Msizi | 1342 | 1070107447 | 0 | 0 |
| 13 | | Njoli, Khanya | 1308 | 1060149022 | 0 | 0 |
| 14 | | Alexander, Tristan Dean | 1264 | 104077322 | 0 | 0 |
| 15 | | Matinketja, Sello Cry | 1228 | 1070330210 | 0 | 0 |
| 16 | | Nododile, Thandile | 1168 | 1960337261 | 0 | 0 |
|
|
|
|