CTCF League 2026 (E Division)

Cập nhật ngày: 14.08.2026 18:52:38, Người tạo: Ethan Higham,Tải lên sau cùng: Andrew Talmarkes

Giải/ Nội dungA, B, C, D, E
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  11. Crossroads (C) (RtgØ:1773 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgIDĐiểmVán cờ
1Kedama, Sandiso188310308539000
2Chitongo, Robert182917500462700
3joya, Imkhitha1842211013068600
4Nkangezi, Onele1541102011150800
5Hlakula, Thando167618208890400
6siyo, Subabale163410204641000
7Tlhaleroe, Ismael176317803799800
8Zenzile, Amahle164520809061700
8Dandala, Hlomla1517105014651700
9Christopher, Mbonde144717102220300
10Makhasi, Athule1508210010906000
11Sobada, Anelisa1493211013069800
12Xabadiya, Nizibone1536213014117300
14Myaleni, Asonele1416214015036500
15Magwaza, Richard1335183013626100
16Myaleni, Sinawo1296211015032800
17Nonkonyana, Mveleli1199183032944300