CTCF League 2026 (E Division)

Cập nhật ngày: 14.08.2026 18:52:38, Người tạo: Ethan Higham,Tải lên sau cùng: Andrew Talmarkes

Giải/ Nội dungA, B, C, D, E
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  12. Helderberg (C) (RtgØ:1768 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgIDĐiểmVán cờ
1Sven, Martz188719202110100
2Daniel, Frank180919900992500
3Alex, Guo1760112014011300
4Ben, Klopper1774114014676900
5Aldrich, van Wyk160719004076600
6Liam, Rule1690113013050500
7Owen, Gedult168517601029200
8Shaun, Temmers164018403738100
9Isabella, Temmers1628214014071300
10Frederik, Louw157819801856900
11Evan, De Wet1638118031408300
12Calem, Rule1337110010898800
13Tebogo, Coetzee1537198009704300
14Martin, Keller153619501509500
15Jeyhlin, Jaftha142510606470400
16Zoe, Eyberg149720300918700
17Alyssa, Bolton1429212013874400
18Eli, Sarr1412109031882300
19Garth, Temmers1400178016283600
20Daniel, Cilliers138910507206000
21Naomi, Bolton138528003895100
22Etienne, Koen1275185030733200
23Reginald, La Grange1220160032946800
24Tian, Bezuidenhout1199185033067400
25Rico, Burnett0000
26Dennis, Wevell0000