CTCF League 2026 (E Division)Cập nhật ngày: 14.08.2026 18:52:38, Người tạo: Ethan Higham,Tải lên sau cùng: Andrew Talmarkes
| Giải/ Nội dung | A, B, C, D, E |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội không có kết quả thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1 |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 13. Table View (A) (RtgØ:1559 / HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | ID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Rehse, Nathan | 1785 | 1170305018 | 0 | 0 |
| 2 | | Zwartz, Zeke | 1639 | 1160150372 | 0 | 0 |
| 3 | | Varadharajan, Akilan | 1579 | 1180317513 | 0 | 0 |
| 4 | | Jobin, Jeremiah T | 1543 | 1190323419 | 0 | 0 |
| 5 | | Akemdien, Jo | 1303 | 2180322486 | 0 | 0 |
| 6 | | Varadharajan, Theeran | 1237 | 1210323422 | 0 | 0 |
| 7 | | Anthonissen, Liliya | 1408 | 2850312536 | 0 | 0 |
| 8 | | Ramonyaluoe, Tshepo | 870 | 1880340351 | 0 | 0 |
| 9 | | Ngwane, Hlumile | 1398 | 1130336053 | 0 | 0 |
| 10 | | Rehse, Grant | 1196 | 1870307335 | 0 | 0 |
| 11 | | Johnston, Reece | 1352 | 1120158292 | 0 | 0 |
| 12 | | Kathiravan, Kabilan | 1278 | 1110320294 | 0 | 0 |
| 13 | | Varadharajan, Elavarasan | 1299 | 1810323418 | 0 | 0 |
| 14 | | Murugan, Kathiravan | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | | Anbarasu, Kayalvizhi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | | Thankachan, Jobin | 800 | 1880340352 | 0 | 0 |
| 17 | | Kumaar, Haresh | 1225 | 1170330686 | 0 | 0 |
| 18 | | Akemdien, Warren | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
|
|
|